avé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kinh Đức Bà, kinh kính mừng: Một lời cầu nguyện trong Công giáo dành riêng cho Đức Mẹ Maria, bắt đầu bằng câu "Kính mừng Maria" (tiếng Latinh: "Ave Maria").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il récite un avé chaque soir. (Anh ấy đọc một kinh Kính Mừng mỗi tối.)
- Les fidèles ont chanté un avé pendant la procession. (Các tín hữu đã hát một kinh Đức Bà trong cuộc rước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire un avé": đọc một kinh Kính Mừng.
- Pour se recueillir, elle a dit un avé. (Để tĩnh tâm, cô ấy đã đọc một kinh Kính Mừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ave Maria (cụm từ Latinh, danh từ giống đực): Tên gọi khác của kinh này, thường được dùng trong âm nhạc hoặc bối cảnh trang trọng.
- L'Ave Maria* de Schubert est très célèbre. (Bản Ave Maria của Schubert rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Salut marial: Lời chào kính Đức Mẹ (cách gọi khác của cùng lời kinh).
Lưu ý
- Từ "avé" là một danh từ giống đực, bất biến về hình thức số nhiều trong cách viết thông thường (des avé).
- Đây là một từ chuyên dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
danh từ giống đực
- kinh Đức Bà, kinh kính mừng