java
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Java: Một điệu nhảy sôi động, có nguồn gốc từ đảo Java của Indonesia, thường được biểu diễn trong các bối cảnh văn hóa hoặc biểu diễn nghệ thuật.
- Nhạc Java: Âm nhạc đặc trưng dùng để đệm cho điệu nhảy Java, thường có nhịp điệu nhanh và sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les danseurs ont exécuté une java endiablée. (Các vũ công đã biểu diễn một điệu java cuồng nhiệt.)
- La musique de java résonnait dans toute la salle. (Âm nhạc java vang lên khắp cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entraînant comme une java": sôi động như một điệu java (dùng để miêu tả một giai điệu hoặc không khí rất vui tươi, náo nhiệt).
- Cette mélodie est entraînante comme une java. (Giai điệu này sôi động như một điệu java.)
Biến thể và từ gần giống
- Javanais, javanaise (tính từ): thuộc về đảo Java, người Java.
- La culture javanaise est très riche. (Văn hóa Java rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Danse folklorique: điệu nhảy dân gian (nghĩa rộng, chỉ chung các điệu nhảy truyền thống).
- Danse animée: điệu nhảy sôi động.
danh từ giống cái
- điệu java (nhảy, nhạc)