gilled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Cá, động vật thủy sinh) có mang: Mô tả sinh vật có cơ quan hô hấp dưới nước gọi là mang, dùng để lấy oxy từ nước. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fish are gilled animals. (Cá là động vật có mang.)
- The biologist studied the gilled structure of the newt. (Nhà sinh vật học nghiên cứu cấu trúc mang của con sa giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gilled fungus": nấm có phiến. Trong ngữ cảnh nấm học, "gilled" có thể mô tả loại nấm có các phiến mỏng, giống như mang cá, ở mặt dưới mũ nấm.
- He is an expert in identifying gilled mushrooms. (Anh ấy là chuyên gia trong việc nhận dạng các loại nấm có phiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Gill (danh từ): mang (cá); cũng có thể là một đơn vị đo lường chất lỏng.
- Branchiate (tính từ): (thuật ngữ khoa học) có mang, tương đương với "gilled".
Từ đồng nghĩa
- Branchiate: (tính từ, thuật ngữ chuyên ngành) có mang.