jellify

/'dʤeli/ Cách viết khác : (jell) /dʤel/
Học thuật
Thân thiện
jellify

The chef will jellify the fruit juice to make a dessert.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho đông lại thành dạng thạch hoặc gel: Hành động biến một chất lỏng hoặc chất mềm thành một khối đặc, dẻo, giống như thạch (jelly) bằng cách nấu, làm lạnh, hoặc thêm chất làm đông.
    • Đông lại thành dạng thạch hoặc gel: Trạng thái của một chất lỏng trở nên đặc dẻo, kết cấu giống thạch.
dụ sử dụng
  • Động từ (Ngoại động từ - làm cho đông lại):
    • Pectin is often used to jellify fruit juices into jam. (Pectin thường được dùng để làm đông nước trái cây thành mứt.)
    • The chef used agar-agar to jellify the broth into a savory aspic. (Đầu bếp dùng agar-agar để làm đông nước dùng thành một món thịt đông mặn.)
  • Động từ (Nội động từ - đông lại):
    • If you leave the fruit juice with pectin in the fridge overnight, it will jellify. (Nếu bạn để nước trái cây pectin trong tủ lạnh qua đêm, sẽ đông lại.)
    • The sauce began to jellify as it cooled. (Nước sốt bắt đầu đông lại khi nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jellify" trong khoa học ẩm thực: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hóa học hoặc quy trình nấu ăn, nơi một chất lỏng chuyển sang trạng thái gel.
    • Certain algae can jellify seawater around them. (Một số loài tảo có thể làm đông nước biển xung quanh chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Jell (động từ): Một cách viết khác, ngắn gọn hơn, của "jellify" với nghĩa "đông lại". cũng có nghĩa bóng "trở nên rõ ràng hoặc ổn định".
    • Our plans finally jelled after a long discussion. (Kế hoạch của chúng tôi cuối cùng cũng ổn định sau một cuộc thảo luận dài.)
  • Jelly (danh từ): Thạch, chất đông. Đây danh từ chỉ sản phẩm của quá trình "jellify".
  • Gel (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự hóa gel hoặc chất gel.
  • Congeal (động từ): Đông lại, đặc lại (thường dùng cho chất béo hoặc máu).
  • Solidify (động từ): Đông cứng lại, trở nên rắn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Gel (động từ): hóa gel.
  • Congeal (động từ): đông lại, đặc lại.
  • Set (động từ): đông lại (như trong "the jelly has set" - thạch đã đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jellify".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jellify".

jellify

The chef will jellify the fruit juice to make a dessert.

danh từ
  1. thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch

Idioms

  • to beat to a jelly
    đánh cho nhừ tử
động từ+ Cách viết khác : (jellify) /'dʤelifai/
  1. đông lại; làm cho đông lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống