jollify

/'dʤɔlifai/
nội động từ
  1. vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa
ngoại động từ
  1. làm cho vui vẻ, làm cho vui lên
  2. làm say ngà ngà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jollify
The wedding guests jollify with music and dancing.