jensen

jensen

A student reads a book by Jensen in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà văn Đan Mạch theo trường phái hiện đại (1873-1950): "Jensen" họ của Johannes V. Jensen, một tác giả nổi tiếng người Đan Mạch, từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1944.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jensen" có thể được dùng để chỉ một người họ này, nhưng trong ngữ cảnh học thuật, thường ám chỉ riêng nhà văn Johannes V. Jensen.
    • Nghiên cứu về Jensen giúp hiểu sâu hơn về văn học Scandinavia đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Johannes V. Jensen: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Jensenism: (hiếm) thuật ngữ chỉ phong cách hoặc tư tưởng văn học của Jensen.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Đan Mạch: mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tác giả hiện đại: chỉ thể loại văn học của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Jensen" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jensen".