jonson
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Jonson là một danh từ riêng, chỉ một nhà viết kịch và nhà thơ người Anh, người được coi là nhà thơ đoạt giải thưởng đầu tiên của nước Anh (1572-1637). Tên đầy đủ của ông là Ben Jonson.
Ví dụ sử dụng
- (Jonson là người cùng thời với William Shakespeare.)
- (Các tác phẩm của Jonson được nghiên cứu trong nhiều khóa học văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jonson's comedies": các vở hài kịch của Jonson, nổi tiếng với tính châm biếm xã hội sâu sắc.
- Jonson's comedies often satirize the greed and hypocrisy of his time. (Các vở hài kịch của Jonson thường châm biếm lòng tham và sự đạo đức giả của thời đại ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Jonsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ben Jonson hoặc phong cách của ông.
- The play has a Jonsonian satire. (Vở kịch mang tính châm biếm theo phong cách Jonson.)
Từ đồng nghĩa
- Ben Jonson: tên đầy đủ của nhà thơ và nhà viết kịch này.
- Playwright: nhà viết kịch (nghề nghiệp của Jonson).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Jonson" là danh từ riêng, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Jonson" là tên riêng, không có thành ngữ phổ biến liên quan.