jansen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Jansen một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Lan, có nghĩa "con trai của Jan" (Jan tên riêng tương đương với John trong tiếng Anh).
    • Jansen cũng tên của một nhà thần học Công giáo người Lan (1585–1638), người sáng lập ra phong trào Jansenism trong Giáo hội Công giáo.
dụ sử dụng
  • (Nhà thần học Jansen sinh ra tại Lan vào năm 1585.)
  • (Nhiều người mang họ Jansen sống Lan Bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Jansen thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ nhân vật Cornelius Jansen, người ảnh hưởng lớn đến thần học Công giáo thế kỷ 17.
    • The teachings of Jansen were controversial and led to the formation of the Jansenist movement. (Những lời dạy của Jansen gây tranh cãi dẫn đến sự hình thành phong trào Jansenism.)
Biến thể từ gần giống
  • Jansenist (n): người theo phong trào Jansenism.
    • The Jansenists emphasized predestination and divine grace. (Những người theo Jansenism nhấn mạnh vào thuyết tiền định ân sủng thiêng liêng.)
  • Jansenism (n): học thuyết hoặc phong trào tôn giáo do Jansen khởi xướng.
    • Jansenism was condemned by the Catholic Church in the 17th century. (Jansenism bị Giáo hội Công giáo lên án vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornelius Jansen (tên đầy đủ): nhà thần học người Lan.
  • Họ Lan: Jansen một trong những họ phổ biến nhất Lan, tương đương với Johnson trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Jansen" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jansen".