johnson
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tên người: "Johnson" là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một nhân vật lịch sử.
- Tên của ba vị tổng thống Hoa Kỳ: Andrew Johnson (tổng thống thứ 17) và Lyndon B. Johnson (tổng thống thứ 36).
- Tên của nhà văn và nhà từ điển học người Anh: Samuel Johnson (1709-1784), nổi tiếng với cuốn từ điển tiếng Anh đầu tiên.
Danh từ thông tục (không trang trọng):
- Dương vật: Trong tiếng lóng, "johnson" được dùng như một từ ngữ thô tục để chỉ bộ phận sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
Tên người:
- Andrew Johnson was the 17th President of the United States. (Andrew Johnson là tổng thống thứ 17 của Hoa Kỳ.)
- Lyndon B. Johnson signed the Civil Rights Act into law in 1964. (Lyndon B. Johnson đã ký Đạo luật Dân quyền thành luật vào năm 1964.)
- Samuel Johnson compiled the first comprehensive English dictionary. (Samuel Johnson đã biên soạn cuốn từ điển tiếng Anh toàn diện đầu tiên.)
Tiếng lóng:
- He accidentally exposed his johnson at the beach. (Anh ta vô tình phơi bày dương vật của mình ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Johnson" trong văn cảnh lịch sử: Thường được dùng để nhắc đến các nhân vật chính trị hoặc văn hóa quan trọng.
- The Johnson administration faced many challenges. (Chính quyền Johnson đã đối mặt với nhiều thách thức.)
"Johnson" trong văn hóa đại chúng: Xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc hoặc truyện cười như một từ lóng.
- In the movie, the character kept referring to his johnson in a crude manner. (Trong bộ phim, nhân vật liên tục gọi dương vật của mình một cách thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- John (danh từ riêng): Tên gọi thông thường, cũng là tiếng lóng chỉ nhà vệ sinh.
- Johnson (tính từ, hiếm): Liên quan đến Tổng thống Johnson hoặc thời kỳ của ông.
- The Johnson era was marked by social reforms. (Thời đại Johnson được đánh dấu bởi các cải cách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Tên người: Surname, family name.
- Tiếng lóng (dương vật): Penis, dick, cock (các từ thô tục tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "johnson".
Thành ngữ liên quan
- "Keeping up with the Johnsons": Một biến thể của thành ngữ "keeping up with the Joneses", nghĩa là cố gắng theo kịp hàng xóm về địa vị xã hội.
- They are always buying new cars to keep up with the Johnsons. (Họ luôn mua xe mới để theo kịp hàng xóm.)