jesuitic
/,dʤezju'itik/ Cách viết khác : (Jesuitical) /,dʤezju'itikəl/
Học thuậtThân thiện
A jesuitic education emphasizes rigorous intellectual discipline and moral formation.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Dòng Tên: Chỉ những gì liên quan đến Dòng Tên (Society of Jesus), một dòng tu nam trong Giáo hội Công giáo, được thành lập bởi Thánh I-nhã.
- Giảo quyệt, mập mờ nước đôi: Chỉ cách lập luận hoặc hành vi tinh vi, phức tạp, có vẻ hợp lý nhưng thực chất là để đánh lừa hoặc che giấu mục đích thật. Nghĩa này bắt nguồn từ định kiến lịch sử chống lại Dòng Tên.
- Đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa: Chỉ thái độ hoặc lời nói tỏ ra đạo đức, chân thành nhưng bên trong lại không trung thực, có mưu đồ riêng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The debate was filled with jesuitic arguments that confused everyone. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những lập luận mập mờ nước đôi khiến mọi người bối rối.)
- He was accused of using jesuitic tactics to avoid taking responsibility. (Anh ta bị buộc tội sử dụng những thủ đoạn giảo quyệt để trốn tránh trách nhiệm.)
- The politician's jesuitic promises failed to convince the public. (Những lời hứa giả nhân giả nghĩa của chính trị gia đã không thuyết phục được công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jesuitical reasoning/casuistry": Lối lý luận hoặc biện giải giảo quyệt, quá câu nệ vào chi tiết và ngữ nghĩa để biện minh cho hành động, thường bị coi là thiếu trung thực.
- He used Jesuitical casuistry to justify breaking the rules. (Anh ta dùng lối biện giải giảo quyệt để biện minh cho việc phá vỡ các quy tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jesuitical (adj): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "jesuitic".
- Jesuit (n): Thành viên của Dòng Tên; (adj, không chính thức): mang tính chất giảo quyệt, mưu mô.
- Jesuitism (n): Học thuyết hoặc phương pháp của Dòng Tên; (theo nghĩa tiêu cực) thái độ giảo quyệt, đạo đức giả.
Từ đồng nghĩa
- Devious: quanh co, không trung thực.
- Cunning: xảo quyệt, tinh ranh.
- Hypocritical: đạo đức giả.
- Evasive: lảng tránh, nước đôi.
- Casuistic: (thuộc về) biện giải ngụy biện, câu nệ chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Forthright: thẳng thắn, ngay thẳng.
- Candid: chân thành, thẳng thắn.
- Genuine: chân thật, thật lòng.
- Artless: chất phác, không giả dối.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này có nguồn gốc từ tên gọi Dòng Tên (Jesuits). Nghĩa đen (thuộc về Dòng Tên) là trung lập. Tuy nhiên, các nghĩa phái sinh (giảo quyệt, đạo đức giả) mang sắc thái tiêu cực và có thể bị coi là xúc phạm, đặc biệt là với các tín đồ Công giáo, vì nó dựa trên các định kiến lịch sử. Cần thận trọng khi sử dụng với nghĩa phái sinh.
A jesuitic education emphasizes rigorous intellectual discipline and moral formation.
tính từ
- (thuộc) dòng Tên
- hay mưu đồ; hay mập mờ nước đôi
- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa; giảo quyệt