jinxed

Học thuật
Thân thiện
jinxed

The new mirror felt jinxed after it fell off the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xui xẻo, gặp vận rủi: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống dường như luôn gặp phải điều không may mắn, xui xẻo một cách kỳ lạ hoặc liên tục.
    • Bị nguyền rủa, mang điềm gở: Có thể ám chỉ việc bị ảnh hưởng bởi một lời nguyền hay một sức mạnh siêu nhiên nào đó dẫn đến những kết quả xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This old car seems jinxed; it breaks down every week. (Chiếc xe này có vẻ như bị xui xẻo; tuần nào cũng hỏng.)
    • He felt jinxed because he lost his keys three days in a row. (Anh ấy cảm thấy mình gặp vận rủi đã làm mất chìa khóa ba ngày liên tiếp.)
    • The team believes the stadium is jinxed after their fifth consecutive loss there. (Đội bóng tin rằng sân vận động đó mang điềm gở sau trận thua thứ năm liên tiếp của họđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jinxed": ở trong tình trạng bị xui xẻo ám ảnh.

    • Ever since I broke that mirror, I've been jinxed. (Kể từ khi tôi làm vỡ chiếc gương đó, tôi cứ bị xui xẻo ám ảnh.)
  • "a jinxed project": một dự án gặp toàn chuyện rủi ro, trục trặc.

    • The construction was a jinxed project from the start, facing delays and accidents. (Công trình xây dựng một dự án đầy rủi ro ngay từ đầu, đối mặt với sự chậm trễ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jinx (n): Điều xui xẻo, lời nguyền; người/vật mang lại vận rủi.

    • Some people think a black cat is a jinx. (Một số người nghĩ rằng mèo đen điềm xui.)
  • Jinx (v): Gây ra hoặc mang lại điều xui xẻo cho ai đó/cái đó.

    • Don't say we're going to win, you'll jinx us! (Đừng nói chúng ta sẽ thắng, cậu sẽ mang vận rủi đến cho bọn tôi đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Cursed: Bị nguyền rủa.
  • Unlucky: Không may mắn, rủi ro.
  • Hexed: Bị bỏ bùa, bị yểm bùa (mang sắc thái mê tín hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Jinx! You owe me a soda.": Một trò chơi/câu nói phổ biến (đặc biệttrẻ em Mỹ) khi hai người vô tình nói cùng một từ/câu cùng một lúc. Người nói "Jinx!" trước sẽ khiến người kia không được nói chuyện cho đến khi tên họ được gọi, hoặc phải mua cho người kia một lon soda.
    • We both said "pizza" at the same time! Jinx! You owe me a soda! (Chúng ta cùng nói "pizza" một lúc! Jinx! Cậu nợ tớ một lon soda đấy!)
jinxed

The new mirror felt jinxed after it fell off the wall.

Adjective
  1. gây ra điều rủi ro, xui xẻo, xúi quẩy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự