unlucky

/ʌn'lʌki/
Học thuật
Thân thiện
unlucky

Friday the 13th is considered an unlucky date.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không may mắn, gặp rủi ro, xui xẻo: Chỉ tình trạng hoặc người thường xuyên gặp phải những sự kiện không tốt, không như ý muốn do vận may kém.
    • Đem lại điều không may, gở: Dùng để mô tả một thứ đó được coi dấu hiệu hoặc nguyên nhân của sự xui xẻo.
    • Không đúng thời điểm, không thích hợp: Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào thời điểm bất tiện, dẫn đến kết quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unlucky to miss the winning goal by just a few centimeters. (Anh ấy thật không may khi bỏ lỡ bàn thắng quyết định chỉ vài centimet.)
    • Breaking a mirror is considered an unlucky omen in many cultures. (Làm vỡ gương được coi một điềm gở trong nhiều nền văn hóa.)
    • It was an unlucky time to start a new business, just before the economic crisis. (Đó một thời điểm không thích hợp để bắt đầu kinh doanh, ngay trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unlucky in love": không may mắn trong chuyện tình cảm.

    • She always jokes that she is unlucky in love. ( ấy thường đùa rằng mình không may mắn trong chuyện tình cảm.)
  • "unlucky for some": (thành ngữ) mang ý nghĩa xui xẻo đối với một số người.

    • The number thirteen is often said to be unlucky for some. (Số mười ba thường được cho mang lại xui xẻo cho một số người.)
Biến thể từ gần giống
  • Unluckily (trạng từ): một cách không may mắn.

    • Unluckily for us, the train was already full. (Thật không may cho chúng tôi, chuyến tàu đã chật kín.)
  • Luckless (tính từ): không vận may, bất hạnh (nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).

    • The luckless adventurer never found the treasure. (Nhà thám hiểm bất hạnh ấy chưa bao giờ tìm thấy kho báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfortunate: rủi ro, không may (nhấn mạnh vào kết quả không mong muốn).
  • Ill-fated: định mệnh xấu, số phận hẩm hiu (nhấn mạnh vào số phận đã được định đoạt).
  • Jinxed: bị bỏ bùa, gặp vận đen (mang tính chất mê tín, hài hước).
Từ trái nghĩa
  • Lucky: may mắn.
  • Fortunate: phước, gặp vận may.
  • Auspicious: tốt lành, điềm lành.
Thành ngữ liên quan
  • Down on one's luck: đang trong thời kỳ đen đủi, gặp vận rủi.

    • He's been down on his luck since he lost his job. (Anh ấy đã gặp vận rủi kể từ khi mất việc.)
  • Out of luck: hết vận may, không còn may mắn.

    • If you're looking for tickets now, I'm afraid you're out of luck. (Nếu bạn đang tìm mua bây giờ, tôi e rằng bạn đã hết vận may rồi.)
unlucky

Friday the 13th is considered an unlucky date.

tính từ
  1. không may, xúi, rủi, đen đủi
  2. khổ sở, khốn khổ
  3. không tốt, không hay, gở
    • an unlucky omen
      một điềm gở, một triệu chứng không hay
  4. không đúng lúc