unlucky

/ʌn'lʌki/
tính từ
  1. không may, xúi, rủi, đen đủi
  2. khổ sở, khốn khổ
  3. không tốt, không hay, gở
    • an unlucky omen
      một điềm gở, một triệu chứng không hay
  4. không đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unlucky
Friday the 13th is considered an unlucky date.