jnr
Định nghĩa
- Danh từ: "jnr" (viết tắt của "junior") dùng để chỉ người con trai có cùng tên với cha mình, thường được viết sau tên để phân biệt hai người. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hồ sơ hoặc giấy tờ tùy thân.
Ví dụ sử dụng
- (John Smith jnr là con trai của John Smith snr.)
- (Vui lòng gửi thư cho ông David Brown jnr.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jnr" thường được viết tắt không dấu chấm (junior) hoặc có dấu chấm (jr.) trong tiếng Anh, nhưng khi sang tiếng Việt, người dùng thường giữ nguyên dạng viết tắt này trong tên riêng.
- Trong văn nói, từ "junior" có thể được phát âm đầy đủ thay vì dùng "jnr".
Biến thể và từ gần giống
- Junior (danh từ/ tính từ): dạng đầy đủ của "jnr", nghĩa là "người trẻ hơn" hoặc "thuộc về người con trai trùng tên".
- He is the junior member of the team. (Anh ấy là thành viên trẻ hơn trong đội.)
- Snr (viết tắt của "senior"): dùng để chỉ người cha có cùng tên với con trai, trái nghĩa với "jnr".
- Mr. William Parker snr is the father. (Ông William Parker snr là người cha.)
Từ đồng nghĩa
- Con trai trùng tên: cách nói mô tả, không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm "người con trai mang tên cha".
- Người trẻ hơn: trong một số ngữ cảnh, "junior" có thể đồng nghĩa với "younger".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jnr", vì đây là danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "jnr", vì từ này chủ yếu được dùng trong tên riêng.