inr
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan chính trong Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm phân tích diễn giải các phát triển toàn cầu và là đầu mối cho các vấn đề chính sách cũng như hoạt động của Cộng đồng Tình báo. "INR" là viết tắt của "Bureau of Intelligence and Research" (Cục Tình báo và Nghiên cứu). Đây là một cơ quan chuyên cung cấp các phân tích tình báo chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách đối ngoại.
Ví dụ sử dụng
- (INR cung cấp các đánh giá tình báo quan trọng cho Bộ trưởng Ngoại giao.)
- (Các nhà phân tích tại INR giám sát các xu hướng chính trị toàn cầu cho chính phủ Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"INR report": báo cáo của Cục Tình báo và Nghiên cứu.
- The INR report highlighted emerging threats in the Middle East. (Báo cáo của INR đã nêu bật các mối đe dọa mới nổi ở Trung Đông.)
"INR analyst": chuyên viên phân tích của INR.
- An INR analyst briefed the ambassador on the situation. (Một chuyên viên phân tích của INR đã báo cáo tóm tắt tình hình cho đại sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Viết tắt:
- INR là viết tắt của Bureau of Intelligence and Research (Cục Tình báo và Nghiên cứu).
- Từ gần giống:
- Intelligence agency: cơ quan tình báo (ví dụ: CIA, DIA).
Từ đồng nghĩa
- Intelligence bureau: cục tình báo.
- Research division: bộ phận nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work for INR: làm việc cho INR.
- She has been working for INR for over a decade. (Cô ấy đã làm việc cho INR hơn một thập kỷ.)
Report to INR: báo cáo cho INR.
- The field officers report directly to INR. (Các sĩ quan hiện trường báo cáo trực tiếp cho INR.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "INR". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tình báo, có thể dùng:
- "The tip of the iceberg": phần nổi của tảng băng chìm (ám chỉ thông tin từ INR chỉ là một phần nhỏ của bức tranh toàn cảnh).
- The INR assessment is just the tip of the iceberg; the full intelligence picture is much more complex. (Đánh giá của INR chỉ là phần nổi của tảng băng; bức tranh tình báo đầy đủ phức tạp hơn nhiều.)