jodler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Hát theo kiểu yodel: Chỉ hành động hát một kiểu hát đặc trưng của vùng núi Alps, trong đó người hát chuyển đổi nhanh chóng lặp đi lặp lại giữa giọng ngực trầm giọng giả thanh cao vút, thường tạo ra các âm thanh như "i-o", "ho-lay-ee-oo" không lời bài hát rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les bergers savent jodler pour communiquer d'une vallée à l'autre. (Những người chăn cừu biết hát yodel để giao tiếp từ thung lũng này sang thung lũng khác.)
    • Elle a appris à jodler lors de son séjour en Suisse. ( ấy đã học cách hát yodel trong thời gian ở Thụy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à jodler": bắt đầu/bỗng dưng cất tiếng hát yodel.
    • Plein de joie, il s'est mis à jodler en descendant de la montagne. (Tràn đầy niềm vui, anh ấy bỗng cất tiếng hát yodel khi xuống núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Le jodle / Le yodel (danh từ): kiểu hát yodel, bài hát yodel.

    • Le jodle est une tradition musicale alpine. (Hát yodel là một truyền thống âm nhạc của vùng Alps.)
  • Un jodleur / Une jodleuse (danh từ): người hát yodel.

    • C'est une jodleuse renommée en Autriche. ( ấymột nữ ca sĩ hát yodel nổi tiếngÁo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanter en yodel: hát theo điệu yodel (cách giải thích hoặc diễn đạt khác cho cùng một hành động).
Ghi chú về văn hóa sử dụng
  • Từ "jodler" nguồn gốc từ tiếng Đức "jodeln" gắn liền với văn hóa dân gian của các vùng núi thuộc dãy Alps, như Thụy , Áo, miền nam nước Đức.
  • Hành động này ban đầu được các người chăn gia súc hoặc dân làng sử dụng để giao tiếp qua các thung lũng hoặc đồi núi, âm thanh cao vút biến đổi có thể vang xa. Ngày nay, chủ yếu được biết đến như một hình thức biểu diễn âm nhạc đặc trưng.
nội động từ
  1. hát í a (không thành lời)

Từ gần giống