iodler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hát theo kiểu yodel: Chỉ hành động hát một kiểu hát dân gian đặc trưng của vùng Alpine, trong đó người hát chuyển đổi nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa giọng ngực trầm và giọng giả thanh cao vút.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le berger sait iodler dans la montagne. (Người chăn cừu biết hát yodel trên núi.)
- Pendant la fête traditionnelle, beaucoup de gens iodlent. (Trong lễ hội truyền thống, nhiều người hát yodel.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ iodler là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ jodler. Cả hai từ đều có cùng một nghĩa và cách sử dụng.
- Động từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về văn hóa, âm nhạc dân gian, đặc biệt là của vùng núi Alps (Thụy Sĩ, Áo, miền nam nước Đức).
Biến thể và từ liên quan
- Jodler (nội động từ): Cách viết thông dụng hơn của iodler, cùng nghĩa là hát yodel.
- Le yodel (danh từ): Kiểu hát yodel.
- Le jodler / L'iodler (danh từ): Hành động hát yodel, hoặc một bài hát yodel.
Từ đồng nghĩa
- Chanter en yodel: Hát theo kiểu yodel (cụm từ giải thích nghĩa).
nội động từ
- như jodler