étoiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điểm đầy sao; điểm hình sao: Hành động trang trí hoặc làm cho bề mặt nào đó nhiều hình sao hoặc các dấu chấm giống như những ngôi sao.
    • Làm rạn hình sao: Hành động làm cho một bề mặt (thườngkính) bị nứt vỡ tạo thành các vết nứt tỏa ra từ một điểm trung tâm, giống hình dạng của một ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le peintre a choisi d'étoiler le plafond de la chapelle. (Họa đã chọn việc điểm đầy sao lên trần nhà nguyện.)
    • Un choc a étoilé le pare-brise de la voiture. (Một va chạm đã làm rạn hình sao kính chắn gió của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciel étoilé": Bầu trời đầy sao. (Đâymột danh từ ghép phổ biến, không phảiđộng từ "étoiler").
    • Nous avons admiré le ciel étoilé. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng bầu trời đầy sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Étoile (danh từ): ngôi sao.
    • La première étoile du soir. (Ngôi sao đầu tiên của buổi tối.)
  • Étoilé, étoilée (tính từ): hình sao, được điểm sao; (về bầu trời) nhiều sao.
    • Une nuit étoilée. (Một đêm đầy sao.)
    • Une vitre étoilée. (Một tấm kính bị rạn hình sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Parsemer (ngoại động từ): rải rác, điểm xuyết (có thể dùng cho sao trên trời, nhưng không có nghĩa làm rạn kính).
  • Fêler (ngoại động từ): làm nứt, làm rạn (nhưng không nhất thiết tạo hình sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "étoiler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "étoiler".

ngoại động từ
  1. điểm đầy sao; điểm hình sao
  2. làm rạn hình sao
    • étoiler une vitre
      làm tấm kính rạn hình sao