john wain

john wain

John Wain wrote many novels and poems.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Wain (1925–1994) một nhà văn người Anh, thuộc thế hệ các nhà văn "Angry Young Men" (Những người đàn ông trẻ giận dữ) trong văn học Anh thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với các tiểu thuyết, thơ ca phê bình văn học.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Hurry On Down" của John Wain được coi một tác phẩm kinh điển của văn học Anh thời hậu chiến.)
  • (Nhiều nhà phê bình ca ngợi John Wain những bình luận xã hội sắc bén trong các tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the John Wain legacy" : di sản văn học của John Wain.
    • The John Wain legacy continues to influence modern British writers. (Di sản của John Wain tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà văn Anh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wain (họ): họ của nhà văn, không biến thể phổ biến.
  • Angry Young Men (danh từ): nhóm các nhà văn Anh thập niên 1950, trong đó John Wain một thành viên tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Anh (British writer): chỉ chung các tác giả đến từ Anh.
  • Tiểu thuyết gia (novelist): John Wain chủ yếu được biết đến qua các tiểu thuyết.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Wain".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a John Wain" (không phổ biến): có thể ám chỉ một người phong cách viết sắc sảo, phê phán xã hội, nhưng đây cách dùng hiếm không chuẩn.