inanna
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Inanna: Trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại, Inanna là nữ thần tình yêu, sắc đẹp, chiến tranh và khả năng sinh sản. Bà là phối ngẫu của thần Dumuzi (Tammuz) và là một trong những vị thần quan trọng nhất trong tôn giáo Sumer.
Ví dụ sử dụng
- (Inanna được tôn thờ như nữ thần tình yêu và chiến tranh ở vùng Lưỡng Hà cổ đại.)
- (Sử thi về cuộc xuống địa ngục của Inanna là một huyền thoại Sumer nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inanna's descent": một thuật ngữ chỉ câu chuyện thần thoại nơi Inanna đi xuống thế giới ngầm, tượng trưng cho chu kỳ sinh tử và tái sinh.
- Inanna's descent is often interpreted as a metaphor for seasonal changes. (Cuộc xuống địa ngục của Inanna thường được giải thích như một phép ẩn dụ cho sự thay đổi mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ishtar: tên gọi tương đương của Inanna trong thần thoại Akkad và Babylon.
- Ishtar shares many attributes with Inanna, including her role as a war goddess. (Ishtar chia sẻ nhiều đặc điểm với Inanna, bao gồm vai trò nữ thần chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ thần tình yêu: một vị thần nữ đại diện cho tình yêu và sắc đẹp (trong các thần thoại khác, như Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp).
- Nữ thần chiến tranh: một vị thần nữ đại diện cho chiến tranh và xung đột (như Athena trong thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ liên quan
- Inanna and Dumuzi: cặp đôi thần thoại nổi tiếng, biểu tượng cho tình yêu và sự hy sinh.
- The story of Inanna and Dumuzi is central to Sumerian mythology. (Câu chuyện về Inanna và Dumuzi là trung tâm của thần thoại Sumer.)
Thành ngữ liên quan
- Cây thánh giá Inanna: một biểu tượng liên quan đến nữ thần, thường được dùng trong nghi lễ tôn giáo.
- The sacred cross of Inanna was used in rituals to honor the goddess. (Cây thánh giá thiêng liêng của Inanna được sử dụng trong các nghi lễ để tôn vinh nữ thần.)