inion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm ngoại sọ củ chẩm (trong nhân trắc học): "inion" là điểm mốc trên hộp sọ, cụ thể là điểm nhô ra nhất ở phía sau đầu, nằm tại vị trí của củ chẩm ngoài (protuberantia occipitalis externa). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học và nhân trắc học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inion is used as a reference point in craniometry to measure skull dimensions. (Điểm inion được dùng làm mốc tham chiếu trong phép đo hộp sọ để đo các kích thước sọ.)
- A prominent inion can often be felt as a bump at the back of the head. (Một điểm inion nổi bật thường có thể sờ thấy như một cái bướu ở phía sau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the inion as a craniometric landmark": điểm inion như một mốc nhân trắc học.
- In forensic anthropology, the inion is crucial for determining skull orientation. (Trong nhân chủng học pháp y, điểm inion rất quan trọng để xác định hướng của hộp sọ.)
"the external occipital protuberance (EOP) and inion": củ chẩm ngoài và điểm inion.
- The inion corresponds to the most posterior point of the external occipital protuberance. (Điểm inion tương ứng với điểm sau nhất của củ chẩm ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Inial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến điểm inion.
- The inial region of the skull is often studied in osteology. (Vùng inial của hộp sọ thường được nghiên cứu trong xương học.)
Từ đồng nghĩa
- External occipital protuberance (EOP): củ chẩm ngoài (thuật ngữ giải phẫu chỉ cấu trúc xương, trong khi "inion" là điểm đo trên cấu trúc đó).
- Occipital point: điểm chẩm (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "inion" là danh từ chuyên ngành tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inion" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.