joliment

phó từ
  1. xinh, đẹp
    • Être joliment habillé
      ăn mặc đẹp
  2. hay, khéo
    • Compliment joliment tourné
      lời khen khéo diễn đạt
  3. (thân mật) rất, lắm
  4. (mỉa mai) hay ho gớm, tệ lắm
    • Se faire joliment recevoir
      bị tiếp đãi tệ lắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "joliment"

joliment
Une jeune fille est joliment habillée pour la fête.