joliment

Học thuật
Thân thiện
joliment

Une jeune fille est joliment habillée pour la fête.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xinh đẹp, duyên dáng: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ đẹp, sự dễ thương hoặc sự chỉn chu.
    • Một cách khéo léo, tài tình: Diễn tả một điều đó được thể hiện, diễn đạt hoặc thực hiện một cách tinh tế khéo léo.
    • (Thân mật) Rất, lắm: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh mức độ cao.
    • (Mỉa mai) Một cách tệ hại, tồi tàn: Dùng với ý mỉa mai, châm biếm để diễn tả một điều đó rất tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn tả vẻ đẹp, sự duyên dáng:

    • Elle est joliment habillée pour la soirée. ( ấy ăn mặc thật đẹp cho buổi dạ hội.)
    • La chambre est joliment décorée avec des fleurs. (Căn phòng được trang trí một cách xinh xắn với những bông hoa.)
  • Diễn tả sự khéo léo, tài tình:

    • Il a présenté ses excuses d'une manière joliment tournée. (Anh ấy đã trình bày lời xin lỗi một cách khéo léo.)
    • C'est une histoire joliment racontée. (Đómột câu chuyện được kể một cách rất tài tình.)
  • Dùng theo nghĩa thân mật (rất, lắm):

    • Il fait joliment froid dehors ! (Bên ngoài lạnh lắm đấy!)
    • Elle était joliment contente de te voir. ( ấy đã rất vui khi gặp bạn.)
  • Dùng với ý mỉa mai, châm biếm:

    • Il s'est fait joliment gronder par le directeur. (Anh ta đã bị giám đốc mắng một trận tơi bời.)
    • Nous nous sommes fait joliment avoir ! (Chúng tôi đã bị lừa một cách thảm hại!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être joliment fait": được làm một cách đẹp đẽ, tinh xảo.

    • Ce gâteau est joliment fait. (Chiếc bánh này được làm rất đẹp mắt.)
  • "Joliment dit !": Nói hay lắm! (Có thể dùng chân thành để khen hoặc dùng mỉa mai).

    • Joliment dit ! Tu as parfaitement résumé le problème. (Nói hay lắm! Anh đã tóm tắt vấn đề một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Joli, jolie (tính từ): xinh đẹp, dễ thương.

    • C'est un joli village. (Đómột ngôi làng xinh đẹp.)
  • Joliesse (danh từ): vẻ xinh đẹp, duyên dáng.

    • La joliesse de son sourire. (Vẻ duyên dáng trong nụ cười của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gracieusement: một cách duyên dáng.
  • Élégamment: một cách thanh lịch.
  • Habilement: một cách khéo léo.
  • Très (trong ngữ cảnh thân mật): rất.
  • Fort (trong ngữ cảnh thân mật): rất, lắm.
Thành ngữ liên quan
  • Se faire joliment attraper: Bị bắt/mắng một cách thậm tệ.

    • Si tu triches, tu vas te faire joliment attraper. (Nếu mày gian lận, mày sẽ bị bắt một trận nên thân đấy.)
  • Être joliment dans le pétrin: Ở trong một tình thế rắc rối, khó khăn một cách tồi tệ.

    • Avec cette erreur, nous sommes joliment dans le pétrin. (Với sai lầm này, chúng ta đangtrong một tình thế rắc rối kinh khủng.)
joliment

Une jeune fille est joliment habillée pour la fête.

phó từ
  1. xinh, đẹp
    • Être joliment habillé
      ăn mặc đẹp
  2. hay, khéo
    • Compliment joliment tourné
      lời khen khéo diễn đạt
  3. (thân mật) rất, lắm
  4. (mỉa mai) hay ho gớm, tệ lắm
    • Se faire joliment recevoir
      bị tiếp đãi tệ lắm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "joliment"