joliment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xinh đẹp, duyên dáng: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ đẹp, sự dễ thương hoặc sự chỉn chu.
- Một cách khéo léo, tài tình: Diễn tả một điều gì đó được thể hiện, diễn đạt hoặc thực hiện một cách tinh tế và khéo léo.
- (Thân mật) Rất, lắm: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh mức độ cao.
- (Mỉa mai) Một cách tệ hại, tồi tàn: Dùng với ý mỉa mai, châm biếm để diễn tả một điều gì đó rất tệ.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả vẻ đẹp, sự duyên dáng:
- Elle est joliment habillée pour la soirée. (Cô ấy ăn mặc thật đẹp cho buổi dạ hội.)
- La chambre est joliment décorée avec des fleurs. (Căn phòng được trang trí một cách xinh xắn với những bông hoa.)
Diễn tả sự khéo léo, tài tình:
- Il a présenté ses excuses d'une manière joliment tournée. (Anh ấy đã trình bày lời xin lỗi một cách khéo léo.)
- C'est une histoire joliment racontée. (Đó là một câu chuyện được kể một cách rất tài tình.)
Dùng theo nghĩa thân mật (rất, lắm):
- Il fait joliment froid dehors ! (Bên ngoài lạnh lắm đấy!)
- Elle était joliment contente de te voir. (Cô ấy đã rất vui khi gặp bạn.)
Dùng với ý mỉa mai, châm biếm:
- Il s'est fait joliment gronder par le directeur. (Anh ta đã bị giám đốc mắng một trận tơi bời.)
- Nous nous sommes fait joliment avoir ! (Chúng tôi đã bị lừa một cách thảm hại!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être joliment fait": được làm một cách đẹp đẽ, tinh xảo.
- Ce gâteau est joliment fait. (Chiếc bánh này được làm rất đẹp mắt.)
"Joliment dit !": Nói hay lắm! (Có thể dùng chân thành để khen hoặc dùng mỉa mai).
- Joliment dit ! Tu as parfaitement résumé le problème. (Nói hay lắm! Anh đã tóm tắt vấn đề một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Joli, jolie (tính từ): xinh đẹp, dễ thương.
- C'est un joli village. (Đó là một ngôi làng xinh đẹp.)
Joliesse (danh từ): vẻ xinh đẹp, duyên dáng.
- La joliesse de son sourire. (Vẻ duyên dáng trong nụ cười của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Gracieusement: một cách duyên dáng.
- Élégamment: một cách thanh lịch.
- Habilement: một cách khéo léo.
- Très (trong ngữ cảnh thân mật): rất.
- Fort (trong ngữ cảnh thân mật): rất, lắm.
Thành ngữ liên quan
Se faire joliment attraper: Bị bắt/mắng một cách thậm tệ.
- Si tu triches, tu vas te faire joliment attraper. (Nếu mày gian lận, mày sẽ bị bắt một trận nên thân đấy.)
Être joliment dans le pétrin: Ở trong một tình thế rắc rối, khó khăn một cách tồi tệ.
- Avec cette erreur, nous sommes joliment dans le pétrin. (Với sai lầm này, chúng ta đang ở trong một tình thế rắc rối kinh khủng.)
phó từ
- xinh, đẹp
- Être joliment habilléăn mặc đẹp
- hay, khéo
- Compliment joliment tournélời khen khéo diễn đạt
- (thân mật) rất, lắm
- (mỉa mai) hay ho gớm, tệ lắm
- Se faire joliment recevoirbị tiếp đãi tệ lắm