élément

danh từ giống đực
  1. nguyên tố
  2. yếu tố; thành phần
    • élément du bonheur
      yếu tố của hạnh phúc
  3. (số nhiều) khái luận, khái niệm cơ sở
    • éléments de physique
      khái luận về vậthọc
  4. phần tử
    • Mauvais élément
      phần tử xấu
  5. (số nhiều, quân sự) đơn vị
    • éléments blindés
      đơn vị thiết giáp
  6. (văn học) môi trường
    • Être dans son élément
      sống trong môi trường của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

élément
L'eau est un élément essentiel à la vie.