élément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên tố: Chất cơ bản trong hóa học, không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường.
- Yếu tố, thành phần: Một phần cơ bản, riêng biệt cấu thành nên một tổng thể phức tạp hơn.
- Phần tử: Một cá nhân được xem xét trong một nhóm hoặc tập thể, thường mang sắc thái đánh giá.
- Môi trường: Không gian hoặc điều kiện tự nhiên phù hợp nhất cho sự tồn tại và phát triển của một sinh vật hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Nguyên tố:
- L'oxygène est un élément chimique essentiel à la vie. (Oxy là một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống.)
- Yếu tố, thành phần:
- La confiance est un élément clé d'une relation solide. (Sự tin tưởng là một yếu tố then chốt của một mối quan hệ bền vững.)
- Analysons les différents éléments de ce problème complexe. (Hãy phân tích các thành phần khác nhau của vấn đề phức tạp này.)
- Phần tử:
- C'est un élément perturbateur dans la classe. (Đó là một phần tử gây rối trong lớp học.)
- Môi trường:
- En tant que biologiste marin, elle est vraiment dans son élément sur le bateau de recherche. (Là một nhà sinh vật học biển, cô ấy thực sự sống trong môi trường của mình trên con tàu nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Éléments (số nhiều): Các kiến thức cơ bản, khái luận về một môn học.
- Ce livre présente les éléments de la philosophie grecque. (Cuốn sách này trình bày những khái luận cơ bản về triết học Hy Lạp.)
- Éléments (số nhiều, quân sự): Các đơn vị, bộ phận quân đội.
- Des éléments d'infanterie ont été déployés. (Các đơn vị bộ binh đã được triển khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Élémentaire (tính từ): Cơ bản, sơ đẳng.
- Une question élémentaire. (Một câu hỏi cơ bản.)
- Élémentaire (danh từ giống đực, ít dùng): Giáo viên tiểu học (viết tắt của "instituteur élémentaire").
- Extra-élément (danh từ giống đực, hiếm): Phần tử phụ, ngoài dự kiến.
Từ đồng nghĩa
- Composant (danh từ giống đực): Thành phần cấu tạo.
- Facteur (danh từ giống đực): Nhân tố.
- Composante (danh từ giống cái): Thành phần, yếu tố cấu thành.
- Milieu (danh từ giống đực): Môi trường (nghĩa gần với "élément" trong văn học).
Thành ngữ liên quan
- Être dans son élément: Ở trong môi trường tự nhiên/thích hợp của mình, cảm thấy thoải mái và phát huy hết khả năng.
- Parmi ses livres, le professeur est dans son élément. (Giữa những cuốn sách của mình, vị giáo sư cảm thấy như ở trong môi trường của chính mình.)
- Un élément de langage: Một công thức ngôn từ, một cách diễn đạt được chuẩn bị sẵn (thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông).
- Le porte-parole a utilisé un élément de langage bien rodé. (Người phát ngôn đã sử dụng một công thức ngôn từ được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
danh từ giống đực
- nguyên tố
- yếu tố; thành phần
- élément du bonheuryếu tố của hạnh phúc
- (số nhiều) khái luận, khái niệm cơ sở
- éléments de physiquekhái luận về vật lý học
- phần tử
- Mauvais élémentphần tử xấu
- (số nhiều, quân sự) đơn vị
- éléments blindésđơn vị thiết giáp
- (văn học) môi trường
- Être dans son élémentsống trong môi trường của mình