aliment

/'ælimənt/
Học thuật
Thân thiện
aliment

Une famille choisit des aliments sains au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thức ăn, thực phẩm: Chỉ bất kỳ loại đồ ăn, thức uống nào cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Cái để nuôi dưỡng, món ăn tinh thần: Chỉ những thứ nuôi dưỡng tinh thần, trí tuệ hoặc cảm xúc.
    • (Số nhiều, luật học, pháp lý) Tiền cấp dưỡng: Khoản tiền được tòa án quyết định phải trả để nuôi dưỡng một người, thườngsau ly hôn hoặc tách biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un aliment riche en vitamines est bon pour la santé. (Một thức ăn giàu vitamin tốt cho sức khỏe.)
    • La lecture est un aliment pour l'esprit. (Việc đọc sáchmột món ăn cho tâm hồn.)
    • Le tribunal a fixé le montant des aliments qu'il doit verser à son ex-épouse. (Tòa án đã ấn định số tiền cấp dưỡng anh ta phải trả cho vợ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aliment de base": lương thực chính, thực phẩm chủ yếu.

    • Le riz est un aliment de base dans de nombreux pays asiatiques. (Gạomột lương thực chínhnhiều nước châu Á.)
  • "Aliment pour animaux": thức ăn gia súc.

    • Il travaille dans une usine produisant des aliments pour animaux. (Anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất thức ăn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Alimentaire (tính từ): thuộc về thức ăn, thực phẩm.

    • L'industrie alimentaire. (Ngành công nghiệp thực phẩm.)
  • Alimentation (danh từ giống cái): sự ăn uống, chế độ dinh dưỡng; nguồn cung cấp.

    • Une alimentation équilibrée. (Một chế độ ăn cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourriture (danh từ giống cái): thức ăn.
  • Denrée (danh từ giống cái): thực phẩm, lương thực (thường dùngdạng số nhiều: ).
  • Pension alimentaire (cụm danh từ): tiền cấp dưỡng (đồng nghĩa với trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "aliment")

Thành ngữ liên quan
  • Servir d'aliment à (quelque chose):
    • Ces rumeurs ont servi d'aliment à la polémique. (Những tin đồn đó đã làm mồi cho cuộc tranh cãi.)
aliment

Une famille choisit des aliments sains au marché.

danh từ giống đực
  1. thức ăn, thực phẩm
    • Aliment riche en vitamines
      thức ăn giàu vitamin
    • Aliment en boîte
      thức ăn đóng hộp
  2. (nghĩa bóng) cái để nuôi dưỡng, cái để duy trì, món ăn (tinh thần)
  3. (số nhiều) (luật học, pháp lý) tiền cấp dưỡng