jolliness

/'dʤɔlinis/
danh từ
  1. sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jollity)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jolliness
The children's jolliness filled the room with laughter.