jollity
/'dʤɔliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vui vẻ, sự vui nhộn: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, tươi vui và tràn đầy tiếng cười.
- Cuộc vui chơi, hội hè đình đám: Một sự kiện hoặc bầu không khí náo nhiệt, đông vui và tràn ngập niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wedding was filled with laughter and jollity. (Đám cưới tràn ngập tiếng cười và sự vui vẻ.)
- The jollity of the festival could be heard throughout the village. (Sự vui nhộn của lễ hội có thể được nghe thấy khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Season of jollity": Mùa của sự vui vẻ, thường chỉ khoảng thời gian lễ hội như Giáng sinh.
- December is often seen as a season of jollity and celebration. (Tháng Mười Hai thường được xem là mùa của sự vui vẻ và ăn mừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jolly (adj): vui vẻ, hân hoan.
- He has a jolly personality. (Anh ấy có tính cách vui vẻ.)
- Jollification (n): buổi tiệc tùng vui vẻ, sự ăn mừng náo nhiệt.
- The party turned into a great jollification. (Bữa tiệc đã trở thành một buổi ăn mừng náo nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Merrymaking: sự vui chơi, tiệc tùng.
- Gaiety: sự vui tươi, hân hoan.
- Joviality: sự vui tính, hòa đồng.
Thành ngữ liên quan
- Full of jollity: tràn đầy sự vui vẻ.
- The room was full of jollity as friends reunited. (Căn phòng tràn ngập sự vui vẻ khi những người bạn đoàn tụ.)
danh từ
- sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jolliness)
- cuộc vui chơi, hội hè đình đám