jonchère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi lau sậy, nơi mọc nhiều lau sậy: "jonchère" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một khu vực đất có nhiều cây lau sậy (joncs) mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les canards sauvages se cachaient dans la jonchère. (Những con vịt trời ẩn náu trong bãi lau sậy.)
- Le sentier traversait une jonchère humide. (Con đường mòn đi xuyên qua một bãi lau sậy ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc văn bản mô tả cảnh quan thiên nhiên theo phong cách cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Joncheraie (n.f): Đây là biến thể phổ biến và thông dụng hơn của "jonchère", cùng có nghĩa là bãi lau sậy, vùng đất mọc đầy lau sậy.
- Jonc (n.m): Cây lau, cây sậy - là từ gốc tạo nên "jonchère".
Từ đồng nghĩa
- Rosière (n.f): Bãi lau, bãi sậy (từ đồng nghĩa gần, cũng ít dùng).
- Zone de joncs (cụm từ): Khu vực có lau sậy (cách diễn đạt hiện đại và mô tả hơn).
Lưu ý
- "Jonchère" là một từ cổ và rất hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ joncheraie được sử dụng thay thế với cùng một nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng "joncheraie" trong giao tiếp hoặc viết văn hiện đại.
- xem joncheraie