engluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bẫy bằng nhựa: Hành động dùng một chất dính như nhựa cây để bắt chim hoặc động vật nhỏ.
    • Phết, trét nhựa: Hành động phủ lên một bề mặt bằng một chất dính như nhựa.
Ví dụ sử dụng
  • (Những kẻ săn trộm dùng cành cây để đánh bẫy nhựa chim.)
  • (Cần phết nhựa lên bề mặt này trước khi dán giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être englué dans (quelque chose)": Bị mắc kẹt, sa lầy trong một tình huống khó khăn (nghĩa bóng).
    • Il est englué dans des problèmes financiers. (Anh ta đang sa lầy trong những vấn đề tài chính.)
Biến thể từ gần giàng
  • Engluement (danh từ): Sự đánh bẫy bằng nhựa; tình trạng bị dính, bị sa lầy.
    • L'engluement des oiseaux est une pratique cruelle. (Việc đánh bẫy nhựa chimmột hành động tàn nhẫn.)
  • Glu (danh từ): Nhựa dùng để bẫy chim; chất keo dính.
    • Poser de la glu sur une branche. (Đặt nhựa dính lên một cành cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Piéger: Đặt bẫy, bẫy.
  • Enduire: Phết, trét (một chất lên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "dans" như đã nêumục nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "engluer".)

ngoại động từ
  1. đánh bẫy nhựa
    • Engluer des oiseaux
      đánh bẫy nhựa chim
  2. phết nhựa