jongleur

/ʤɔ:ɳ'glə:/
Học thuật
Thân thiện
jongleur

A jongleur sings a lively ballad in the village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát rong (thời Trung cổ): Một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp thời Trung cổ, thường đi từ nơi này sang nơi khác để trình diễn. Họ có thể hát, kể chuyện, làm trò tung hứng, hoặc trình diễn các tiết mục giải trí khác cho công chúng, đặc biệt các quảng trường, lâu đài, hoặc các hội chợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jongleur entertained the crowd with songs and tales of chivalry. (Người hát rong đã giải trí cho đám đông bằng những bài hát câu chuyện về lòng dũng cảm.)
    • In medieval France, a talented jongleur could find patronage at a noble's court. (Ở Pháp thời Trung cổ, một người hát rong tài năng có thể tìm được sự bảo trợ tại triều đình của một quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nói về văn hóa xã hội thời Trung cổ. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • "Jongleur" thường được phân biệt với "troubadour" (người hát rong sáng tác biểu diễn thơ trữ tình, thường địa vị cao hơn). Jongleur có thể biểu diễn tác phẩm của người khác các tiết mục đa dạng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Troubadour (n): Người hát rong (thường quý tộc hoặc thi sĩ) chuyên sáng tác hát những bài thơ trữ tình về tình yêu lòng dũng cảmmiền Nam nước Pháp thời Trung cổ.
  • Minstrel (n): Người hát rong, nhạc (thời Trung cổ), có nghĩa tương tự như jongleur, thường gắn liền với bối cảnh nước Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Minstrel: Nhạc hát rong.
  • Bard: Thi sĩ, người hát rong (trong bối cảnh Celtic hoặc nói chung).
  • Entertainer: Người biểu diễn, nghệ sĩ giải trí (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "jongleur".
jongleur

A jongleur sings a lively ballad in the village square.

danh từ
  1. người hát rong (thời Trung cổ)

Từ đồng nghĩa