minstrel
/'minstrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hát rong thời Trung cổ: Một nghệ sĩ biểu diễn lưu động thời trung cổ, thường hát những bài hát và kể những câu chuyện, thường đi kèm với một nhạc cụ như đàn lia.
- Nhà thơ, nhạc sĩ, ca sĩ (theo nghĩa cổ hoặc văn chương): Một người sáng tác hoặc biểu diễn thơ ca và âm nhạc.
- (Số nhiều: minstrels) Đoàn người hát rong: Một nhóm các nghệ sĩ biểu diễn lưu động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval minstrel traveled from town to town, entertaining people with songs and stories. (Người hát rong thời trung cổ đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, giải trí cho mọi người bằng những bài hát và câu chuyện.)
- He was known as the minstrel of the court, composing poems for the king. (Ông được biết đến như là nhà thơ của triều đình, sáng tác thơ cho nhà vua.)
- A troupe of wandering minstrels performed at the fair. (Một đoàn người hát rong đã biểu diễn tại hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minstrel show": Một hình thức giải trí sân khấu phổ biến ở Mỹ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nơi các diễn viên (thường là người da trắng hóa trang) biểu diễn các tiết mục âm nhạc và hài kịch dựa trên những định kiến về người Mỹ gốc Phi. (Lưu ý: Thuật ngữ này mang tính lịch sử và nay được coi là xúc phạm.)
- The minstrel show was a controversial part of American entertainment history. (Màn trình diễn minstrel là một phần gây tranh cãi trong lịch sử giải trí Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Minstrelsy (danh từ): Nghệ thuật hoặc công việc của một người hát rong; cũng có thể chỉ một nhóm các nghệ sĩ hát rong.
- The minstrelsy of the Middle Ages kept oral traditions alive. (Nghệ thuật hát rong thời Trung Cổ đã giữ cho các truyền thống truyền miệng sống mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Bard: Nhà thơ, người hát rong (đặc biệt trong bối cảnh Celtic hoặc lịch sử).
- Troubadour: Người hát rong (đặc biệt ở miền nam nước Pháp thời trung cổ).
- Muse: Nguồn cảm hứng cho nghệ thuật; hoặc (theo nghĩa cổ) một nữ thi sĩ.
- Balladeer: Người hát những bài balat.
Thành ngữ liên quan
- Wandering minstrel: Một cách diễn đạt văn chương để chỉ một nghệ sĩ hát rong lang thang.
- He lived the life of a wandering minstrel, with no permanent home. (Anh ấy sống cuộc đời của một kẻ hát rong lang thang, không có nhà cửa cố định.)
danh từ
- (sử học) người hát vè rong (thời Trung cổ)
- nhà thơ; nhạc sĩ, ca sĩ
- (số nhiều) đoàn người hát rong