junker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Lính quý tộc (Đức): Chỉ một quân nhân thuộc tầng lớp quý tộc trong quân đội Phổ và Đức thời kỳ trước.
- (Sử học) Địa chủ quý tộc (Đức): Chỉ một địa chủ, chủ đất thuộc tầng lớp quý tộc ở các vùng phía đông nước Đức, đặc biệt là Phổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les junkers formaient l'ossature de la cavalerie prussienne. (Các lính quý tộc junker tạo thành xương sống của kỵ binh Phổ.)
- Ce junker possédait de vastes domaines à l'est de l'Elbe. (Vị địa chủ quý tộc junker này sở hữu những vùng đất rộng lớn ở phía đông sông Elbe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'aristocratie des junkers": Tầng lớp quý tộc junker.
- L'aristocratie des junkers a joué un rôle politique majeur. (Tầng lớp quý tộc junker đã đóng một vai trò chính trị quan trọng.)
"L'esprit junker": Tinh thần/tư tưởng của tầng lớp junker (thường ám chỉ tinh thần bảo thủ, kỷ luật và trung thành với nhà nước quân chủ Phổ).
- L'esprit junker influençait profondément l'armée allemande. (Tinh thần junker ảnh hưởng sâu sắc đến quân đội Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Junkerisme (danh từ giống đực): Hệ tư tưởng, ảnh hưởng hoặc đặc điểm của tầng lớp junker.
- Junkeresse (danh từ giống cái, hiếm): Nữ quý tộc thuộc tầng lớp junker.
Từ đồng nghĩa
- Aristocrate terrien: Quý tộc địa chủ.
- Noble prussien: Quý tộc Phổ.
Lưu ý
- Từ junker (viết thường) trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Đức (), chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về tầng lớp quý tộc quân sự và địa chủ của Đức, đặc biệt là trước thế kỷ 20.
- Không nên nhầm lẫn với từ junk trong tiếng Anh (có nghĩa là đồ bỏ đi) hoặc junky (người nghiện ma túy).
danh từ giống đực
- (sử học) lính quý tộc (Đức)
- (sử học) địa chủ quý tộc (Đức)