joyeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui sướng, vui mừng, vui: Diễn tả cảm xúc hạnh phúc, hân hoan, thích thú.
- Vui vẻ, nhộn nhịp: Diễn tả một bầu không khí, một sự kiện hoặc một nhóm người đầy ắp tiếng cười và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có tính tình vui vẻ.)
- (Chúng tôi chúc họ một Giáng Sinh vui vẻ.)
- (Đó là một bữa tiệc rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Joyeux anniversaire!": Chúc mừng sinh nhật! (Cụm chúc tụng phổ biến.)
- "Joyeuses fêtes!": Chúc mừng lễ hội! (Lời chúc chung cho các dịp lễ như Giáng Sinh, năm mới.)
- "Faire joyeuse chère": Ăn uống linh đình, tiệc tùng. (Thành ngữ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Joyeuseté (danh từ giống cái): Sự vui vẻ, câu chuyện vui, lời nói đùa.
- Il a raconté quelques joyeusetés. (Anh ấy kể vài câu chuyện vui.)
- Joyeusement (trạng từ): Một cách vui vẻ.
- Ils ont chanté joyeusement. (Họ đã hát một cách vui vẻ.)
- Enjoué (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát (nhấn mạnh đến sự sinh động, nhanh nhẹn).
- Gai (tính từ): Vui, tươi vui (thường dùng cho không khí, màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Heureux: Hạnh phúc.
- Gai: Vui tươi.
- Réjoui: Hân hoan, vui mừng.
- Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
- Triste: Buồn.
- Morne: Ảm đạm, u sầu.
- Maussade: Cáu kỉnh, khó chịu.
tính từ
- vui sướng, vui mừng, vui
- Cris joyeuxtiếng kêu vui mừng
- vui vẻ, nhộn nhịp
- Une bande joyeuseđám người vui nhộn