joyeux

tính từ
  1. vui sướng, vui mừng, vui
    • Cris joyeux
      tiếng kêu vui mừng
  2. vui vẻ, nhộn nhịp
    • Une bande joyeuse
      đám người vui nhộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "joyeux"