joyeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui sướng, vui mừng, vui: Diễn tả cảm xúc hạnh phúc, hân hoan, thích thú.
    • Vui vẻ, nhộn nhịp: Diễn tả một bầu không khí, một sự kiện hoặc một nhóm người đầy ắp tiếng cười niềm vui.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy tính tình vui vẻ.)
  • (Chúng tôi chúc họ một Giáng Sinh vui vẻ.)
  • (Đómột bữa tiệc rất nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joyeux anniversaire!": Chúc mừng sinh nhật! (Cụm chúc tụng phổ biến.)
  • "Joyeuses fêtes!": Chúc mừng lễ hội! (Lời chúc chung cho các dịp lễ như Giáng Sinh, năm mới.)
  • "Faire joyeuse chère": Ăn uống linh đình, tiệc tùng. (Thành ngữ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Joyeuseté (danh từ giống cái): Sự vui vẻ, câu chuyện vui, lời nói đùa.
    • Il a raconté quelques joyeusetés. (Anh ấy kể vài câu chuyện vui.)
  • Joyeusement (trạng từ): Một cách vui vẻ.
    • Ils ont chanté joyeusement. (Họ đã hát một cách vui vẻ.)
  • Enjoué (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát (nhấn mạnh đến sự sinh động, nhanh nhẹn).
  • Gai (tính từ): Vui, tươi vui (thường dùng cho không khí, màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Heureux: Hạnh phúc.
  • Gai: Vui tươi.
  • Réjoui: Hân hoan, vui mừng.
  • Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
Từ trái nghĩa
  • Triste: Buồn.
  • Morne: Ảm đạm, u sầu.
  • Maussade: Cáu kỉnh, khó chịu.
tính từ
  1. vui sướng, vui mừng, vui
    • Cris joyeux
      tiếng kêu vui mừng
  2. vui vẻ, nhộn nhịp
    • Une bande joyeuse
      đám người vui nhộn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống