vui

  1. gai; joyeux
    • Tính vui dễ dãi
      caractère gai et facile
    • Tin vui
      joyeuse nouvelle
  2. amusant; plaisant
    • Một câu chuyện khá vui
      une histoire assez plaisante (amusante)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vui
Mẹ có nét mặt vui khi nhận được hoa.