eux

Học thuật
Thân thiện
eux

Ils regardent eux dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng (Pronom personnel):
    • Họ, chúng nó, những người ấy: "eux" là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, dùng để thay thế cho một nhóm người đã được nhắc đến trước đó. thường được dùng để nhấn mạnh, sau một giới từ, hoặc trong các cấu trúc so sánh.
Ví dụ sử dụng
  • Sau giới từ (avec, pour, chez, sans, etc.):
    • Je vais au cinéma avec eux. (Tôi đi xem phim với họ.)
    • Ce cadeau est pour eux. (Món quà nàydành cho họ.)
  • Để nhấn mạnh hoặc đối lập:
    • Moi, je reste, mais eux, ils partent. (Tôi, tôi ở lại, nhưng họ, họ đi.)
    • Les autres sont fatigués, pas eux. (Những người khác thì mệt, không phải họ.)
  • Trong cấu trúc so sánh:
    • Elle est plus grande qu'eux. ( ấy cao hơn họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eux" dùng làm chủ ngữ bổ sung: Khi chủ ngữ chính là "ce/c'", "eux" có thể xuất hiện để làm đối tượng.
    • C'est eux qui ont gagné. (Chính họnhững người đã thắng.)
  • "Chez eux": Ở nhà của họ, tại nơicủa họ.
    • Nous dînons chez eux ce soir. (Tối nay chúng tôi ăn tối nhà họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ils/Elles: Là các đại từ chủ ngữ (ils cho giống đực/ hỗn hợp, elles cho giống cái). "Eux" thường không đóng vai trò chủ ngữ chính trong câu.
    • Ils sont gentils. J'aime parler avec eux. (Họ rất tử tế. Tôi thích nói chuyện với họ.)
  • Eux-mêmes: Chính họ (dùng để nhấn mạnh).
    • Ils l'ont fait eux-mêmes. (Họ đã tự làm điều đó chính họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ces personnes: Những người này/đó (cụm từ thay thế mang tính chỉ định hơn).
  • Ce groupe: Nhóm này/đó (thay thế bằng danh từ).
Lưu ý sử dụng
  • "Eux" luôn thay thế cho một nhóm người đã được xác định. không bao giờ đứng một mình làm chủ ngữ chính của động từ.
  • "Eux" là hình thức nhấn mạnh (forme tonique) của đại từ "ils/elles".
eux

Ils regardent eux dans le miroir.

đại từ (số nhiều)
  1. chúng nó, những người ấy, họ
    • eux-mêmes
      chính họ