juchoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sào đậu: Một thanh gỗ hoặc cây gậy được đặt ngang trong chuồng gà, chuồng chim để chúng có thể đậu lên và nghỉ ngơi.
- Chuồng tầng: Một loại chuồng có nhiều tầng hoặc ngăn, thường được sử dụng để nuôi và vỗ béo thỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les poules se sont installées sur le juchoir pour la nuit. (Những con gà mái đã đậu lên sào đậu để ngủ qua đêm.)
- L'éleveur a construit un nouveau juchoir pour ses lapins. (Người chăn nuôi đã xây một cái chuồng tầng mới cho đàn thỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être perché sur son juchoir": (nghĩa bóng) Ở vị trí cao, an toàn hoặc kiêu hãnh.
- Depuis qu'il a été promu, il est perché sur son juchoir et ne nous parle plus. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta ở trên cao và không còn nói chuyện với chúng tôi nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Jucher (động từ): Đậu, đỗ (chim), đặt lên cao.
- L'oiseau juche sur la branche. (Con chim đậu trên cành cây.)
Perchoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là sào đậu cho chim.
- Le perchoir est essentiel dans une volière. (Sào đậu là thứ thiết yếu trong một chuồng chim.)
Từ đồng nghĩa
- Perchoir: Sào đậu (dành cho chim).
- Clapier à étages: Chuồng thỏ nhiều tầng (nghĩa cụ thể cho "chuồng tầng").
Thành ngữ liên quan
- Être haut perché comme un coq sur son juchoir: (Thành ngữ) Ở vị trí rất cao và kiêu hãnh, giống như con gà trống trên sào đậu.
- Il donne ses ordres, haut perché comme un coq sur son juchoir. (Hắn ra lệnh, kiêu hãnh như một con gà trống đứng trên sào đậu.)
danh từ giống đực
- sào đậu (cho gà, chim... đậu)
- chuồng tầng (để vỗ béo thỏ)