juchoir

danh từ giống đực
  1. sào đậu (cho , chim... đậu)
  2. chuồng tầng (để vỗ béo thỏ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

juchoir
Le coq se perche sur le juchoir dans le poulailler.