jucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đậu (để ngủ): Chỉ hành động của một con chim hoặc một số loài động vật khác đậu trên một cành cây, dây điện, hoặc vật cao để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
    • trên cao (thân mật): Cách nói thân mật để chỉ việc một người sống hoặctại một nơi rất cao, như trên tầng cao của một tòa nhà.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt rất cao: Hành động đặt một vật đó lên một vị trí cao, thườngcao hơn mức bình thường hoặc cao một cách bất tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les oiseaux se juchent sur les branches pour la nuit. (Những con chim đậu trên cành cây để ngủ qua đêm.)
    • Il juche au cinquième étage sans ascenseur. (Anh ấytận tầng năm không thang máy.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a juché le vase sur l'étagère du haut. ( ấy đã đặt chiếc bình lên giá sách trên cao.)
    • Pourquoi as-tu juché ces livres si haut ? Je ne peux pas les atteindre. (Tại sao anh lại đặt mấy quyển sách đó cao thế? Tôi không với tới được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être juché sur...": Đangvị trí cao trên một vật đó.

    • Le chat est juché sur le toit du garage. (Con mèo đangtrên nóc nhà để xe.)
  • Se jucher (pronominal verb): Tự đặt mình lên một vị trí cao.

    • L'enfant s'est juché sur les épaules de son père pour mieux voir. (Đứa trẻ đã trèo lên vai bố để nhìn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Juchoir (danh từ giống đực): Chỗ đậu, cành đậu cho gia cầm.
    • Les poules rentrent au poulailler et vont sur leur juchoir. (Những con vào chuồng lên chỗ đậu của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Percher (nội động từ): Đậu (chim), ở trên cao. (Từ này rất gần nghĩa thường có thể thay thế cho "jucher").
  • Surélever (ngoại động từ): Nâng cao, cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "jucher")

Thành ngữ liên quan
  • Être juché sur ses grands chevaux: (Nghĩa bóng) Tự cao tự đại, tỏ ra kiêu ngạo.
    • Depuis sa promotion, il est juché sur ses grands chevaux. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.)
nội động từ
  1. đậu (để) ngủ
  2. (thân mật) ở trên cao
ngoại động từ
  1. đặt rất cao

Từ trái nghĩa

Từ chứa "jucher"

Từ có nhắc đến "jucher"