ichor

/'aikɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Mủ thối: Chất dịch đặc, có mùi hôi thối chảy ra từ vết thương bị nhiễm trùng nặng hoặc từ mộtáp xe.
    • (Địa chất, Địa lý) Icho: Dung nham rất lỏng nóng, giàu silic, được cho là trong các núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • La plaie infectée suintait de l'ichor. (Vết thương bị nhiễm trùng rỉ ra mủ thối.)
  • Danh từ (Địa chất):
    • Certaines théories décrivent l'ichor comme un magma primitif. (Một số học thuyết mô tả icho như một loại magma nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa cổ điển (Thần thoại Hy Lạp): Trong thần thoại Hy Lạp, "ichor" là chất lỏng màu vàng chảy trong huyết quản của các vị thần, thay cho máu của con người.
    • Dans la mythologie, l'ichor est le sang des dieux. (Trong thần thoại, ichormáu của các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichoreux, ichoreuse (tính từ): tính chất của mủ thối, chảy mủ thối.
    • Une blessure ichoreuse. (Một vết thương chảy mủ thối.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la médecine (mủ thối):
    • Pus fétide: Mủ hôi thối.
    • Suppuration nauséabonde: Chất mủ gây buồn nôn.
  • Pour la géologie (icho):
    • Magma fluide: Dung nham lỏng.
    • Lave primaire: Dung nham nguyên thủy.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, địa chất hoặc văn chương cổ điển.
  • Trong tiếng Việt, nghĩa y học thường được dịch là "mủ thối", còn nghĩa địa chất thường giữ nguyên dạng phiên âm "icho".
danh từ giống đực
  1. (y học) mủ thối
  2. (địa chất, địa lý) icho