judgematic

/,dʤʌdʤ'mætik/ Cách viết khác : (judgematical) /,dʤʌdʤ'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
judgematic

A judgematic person carefully considers all the facts before making a decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết suy xét, biết lẽ phải: Chỉ người khả năng đánh giá tình huống một cách thông minh, cẩn trọng đưa ra những quyết định sáng suốt, hợp .
    • Đúng, chí lý: Dùng để mô tả một nhận định, lời khuyên hoặc hành động thể hiện sự phán đoán tốt đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His judgematic advice saved the company from a bad investment. (Lời khuyên biết suy xét của ông ấy đã cứu công ty khỏi một khoản đầu tồi.)
    • She is known for being calm and judgematic in a crisis. ( ấy được biết đến người bình tĩnh biết suy xét trong khủng hoảng.)
    • That was a very judgematic decision under pressure. (Đó một quyết định rất chí lý dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be judgematic about something": tỏ ra biết suy xét về việc đó.

    • The manager was very judgematic about allocating the budget. (Người quản lý đã rất biết suy xét trong việc phân bổ ngân sách.)
  • "with judgematic care": với sự cân nhắc thận trọng sáng suốt.

    • He handled the delicate situation with judgematic care. (Anh ấy xử lý tình huống tế nhị với sự cân nhắc thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgmatical (tính từ): Đây một biến thể cách viết khác của "judgematic", cùng nghĩa.
    • Her judgmatical approach is appreciated by the team. (Cách tiếp cận biết suy xét của ấy được đội ngũ đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sagacious: sáng suốt, thông thái.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Discerning: sáng suốt, tinh tường.
Từ trái nghĩa
  • Injudicious: thiếu suy xét, khinh suất.
  • Foolhardy: liều lĩnh, táo bạo một cách ngu xuẩn.
  • Imprudent: thiếu thận trọng, bất cẩn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "judgematic" một từ tương đối hiếm gặp mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "judicious" (sáng suốt, thận trọng) hoặc "showing good judgment" (thể hiện sự phán đoán tốt) thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này mô tả một phẩm chất tích cực, kết hợp giữa trí tuệ sự thận trọng trong việc ra quyết định.
judgematic

A judgematic person carefully considers all the facts before making a decision.

tính từ
  1. (thông tục) biết suy xét, biết lẽ phải
  2. đúng, chí lý

Từ chứa "judgematic"