jugate

/'dʤu:git/
Học thuật
Thân thiện
jugate

The leaves of the plant are jugate, with each pair growing opposite one another.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) lá chét thành cặp: Từ này mô tả một kiểu sắp xếp của lá chét trên một cuống chung, trong đó các lá chét được ghép thành từng cặp đối diện nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The compound leaf is jugate, with four pairs of leaflets. ( kép lá chét thành cặp, với bốn cặp lá chét.)
    • This species is characterized by its jugate leaflets. (Loài này được đặc trưng bởi những lá chét thành cặp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jugately arranged": được sắp xếp thành cặp.
    • The leaflets are jugately arranged along the rachis. (Các lá chét được sắp xếp thành cặp dọc theo trục chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugum (danh từ): Trong thực vật học, có thể chỉ cặp lá chét hoặc một phần của cấu trúc.
  • Bijugate (tính từ): hai cặp lá chét.
  • Multijugate (tính từ): nhiều cặp lá chét.
Từ đồng nghĩa
  • Paired (tính từ): được ghép đôi, thành cặp (nghĩa chung, không chuyên ngành thực vật học).
  • Couple (động từ): ghép đôi, kết hợp (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "jugate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học phân loại học để mô tả hình thái . hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
jugate

The leaves of the plant are jugate, with each pair growing opposite one another.

tính từ
  1. (thực vật học) lá chét thành cặp