agate

/'ægət/
danh từ
  1. đá mã não
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành in) chữ in cỡ 5...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agate"

agate
A polished agate sits on a geologist's desk.