jugulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) giải phẫu học: Liên quan đến vùng cổ, đặc biệt là các mạch máu lớn ở cổ. Thường dùng trong các thuật ngữ y khoa.
- (Thuộc) cổ, cảnh: Chỉ vị trí hoặc đặc điểm của vùng cổ.
Danh từ giống cái:
- Quai mũ: Phần dây hoặc dải đeo của một số loại mũ (như mũ sắt, mũ bảo hiểm cũ) để giữ chặt dưới cằm.
- (Thuộc) giải phẫu học, tĩnh mạch cảnh: Chỉ một trong các tĩnh mạch lớn ở cổ có nhiệm vụ dẫn máu từ đầu về tim.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'artère jugulaire est un vaisseau sanguin important. (Động mạch cảnh là một mạch máu quan trọng.)
- Une ponction de la veine jugulaire. (Một cuộc chọc dò tĩnh mạch cảnh.)
Danh từ giống cái:
- Le casque avait une jugulaire en cuir. (Chiếc mũ sắt có một quai đeo bằng da.)
- La jugulaire interne est profonde dans le cou. (Tĩnh mạch cảnh trong nằm sâu trong cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Veine jugulaire": Cụm danh từ y khoa phổ biến, luôn dùng tính từ "jugulaire" đứng sau danh từ "veine" (tĩnh mạch).
- Le médecin a palpé la veine jugulaire. (Bác sĩ đã sờ nắn tĩnh mạch cảnh.)
"Artère jugulaire": Một thuật ngữ giải phẫu khác, mặc dù chính xác hơn là "artère carotide" (động mạch cảnh), nhưng đôi khi được dùng.
- Une lésion de l'artère jugulaire peut être très grave. (Một tổn thương ở động mạch cảnh có thể rất nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Juguler (động từ): Chặn lại, dập tắt, kìm hãm (một căn bệnh, một cuộc nổi loạn). Nghĩa gốc liên quan đến việc cắt ngang cổ họng.
- Juguler une épidémie. (Dập tắt một dịch bệnh.)
Jugulum (danh từ giống đực, Latinh/Giải phẫu cổ): Chỉ hõm ở dưới cổ, nơi hai xương đòn gặp nhau.
Từ đồng nghĩa
- Pour la jugulaire (n) - quai mũ: Lanière (dây da), bride (dây cương, quai).
- Pour la jugulaire (n) - tĩnh mạch: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Avoir la jugulaire coupée: (Thành ngữ) Bị đánh bại hoàn toàn, bị cắt đứt nguồn lực sống còn.
- L'équipe adverse a eu la jugulaire coupée dès le premier but. (Đội đối thủ đã bị đánh bại ngay từ bàn thắng đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Serrer la jugulaire à quelqu'un: (Nghĩa bóng) Gây áp lực rất lớn lên ai đó, siết chặt cổ họng họ (về tài chính, tinh thần).
- Les dettes lui serrent la jugulaire. (Các món nợ đang siết chặt cổ họng anh ta.)
tính từ
- (giải phẫu) học (thuộc) cổ, cảnh
- Veine jugulairetĩnh mạch cảnh
danh từ giống cái
- quai mũ (đeo xuống cằm)
- (giải phẫu) học tĩnh mạch cảnh