juguler

Học thuật
Thân thiện
juguler

Le médecin cherche à juguler l'épidémie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngăn chặn, dập tắt một cách mạnh mẽ dứt khoát: Hành động chấm dứt một điều đó tiêu cực (như một căn bệnh, một cuộc nổi loạn, một cuộc khủng hoảng) một cách triệt để, không cho lan rộng hoặc tiếp tục phát triển.
    • (Nghĩa , ít dùng) Bóp họng, bóp cổ: Hành động vật lý siết cổ ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Chính quyền đã thành công trong việc ngăn chặn dịch bệnh.)
  • (Cần phải kiềm chế/dập tắt lạm phát để ổn định nền kinh tế.)
  • (Cảnh sát đã dập tắt cuộc nổi loạn ngay từ trong trứng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juguler net": Ngăn chặn một cách dứt khoát, rõ ràng.
    • L'incendie a été jugulé net par les pompiers. (Đám cháy đã được lính cứu hỏa dập tắt một cách dứt khoát.)
  • "Juguler dans son essor": Ngăn chặn ngay từ khi mới manh nha, chặn đứng sự phát triển.
    • Le projet a été jugulé dans son essor par manque de fonds. (Dự án đã bị chặn đứng ngay từ đầu do thiếu vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugulation (danh từ, hiếm): Sự ngăn chặn, sự dập tắt.
  • Jugulaire (tính từ/danh từ): Thuộc về cổ họng; (danh từ) tĩnh mạch cổ.
    • La veine jugulaire. (Tĩnh mạch cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Endiguer: Ngăn chặn, chặn lại (thường dùng cho dòng chảy, sự lan tràn).
  • Enrayer: Chặn lại, ngăn chặn (một quá trình xấu như bệnh tật, khủng hoảng).
  • Réprimer: Đàn áp, trấn áp (thường dùng cho bạo loạn, cảm xúc).
  • Maîtriser: Khống chế, làm chủ.
Từ trái nghĩa
  • Favoriser: Tạo điều kiện, khuyến khích.
  • Propager: Lan truyền, phổ biến.
  • Déclencher: Kích hoạt, châm ngòi.
Lưu ý
  • Nghĩa chính thông dụng nhất của "juguler" trong tiếng Pháp hiện đạingăn chặn, dập tắt một vấn đề nghiêm trọng. Nghĩa gốc "bóp cổ" hiện nay rất ít được sử dụng.
  • Đâymột động từ mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, y tế công cộng, kinh tế hoặc an ninh.
juguler

Le médecin cherche à juguler l'épidémie.

ngoại động từ
  1. ngăn chặn
    • Juguler une maladie
      ngăn chặn một bệnh
    • Juguler une révolte
      ngăn chặn một cuộc nổi loạn
  2. (từ ; nghĩa ) bóp họng, bóp cổ