juguler

ngoại động từ
  1. ngăn chặn
    • Juguler une maladie
      ngăn chặn một bệnh
    • Juguler une révolte
      ngăn chặn một cuộc nổi loạn
  2. (từ ; nghĩa ) bóp họng, bóp cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "juguler"

juguler
Le médecin cherche à juguler l'épidémie.