juif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Do Thái: Chỉ những gì liên quan đến dân tộc, tôn giáo, văn hóa hoặc đất nước của người Do Thái.
- (Nghĩa xấu, cũ) Hám lợi; hà tiện: Một cách dùng mang tính miệt thị và định kiến, dựa trên những khuôn mẫu xấu. Cách dùng này nên tránh tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le peuple juif a une histoire très ancienne. (Dân tộc Do Thái có một lịch sử rất lâu đời.)
- Elle étudie la tradition juive. (Cô ấy nghiên cứu truyền thống Do Thái.)
- C'est un quartier juif historique. (Đó là một khu phố Do Thái lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'origine juive": Có nguồn gốc Do Thái.
- Sa famille est d'origine juive. (Gia đình anh ấy có nguồn gốc Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
Juive (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "juif".
- Une femme juive (Một người phụ nữ Do Thái)
- La communauté juive (Cộng đồng Do Thái)
Judéen/ne (tính từ): (Thuộc) xứ Judée, một vùng đất lịch sử. Từ này mang tính lịch sử/địa lý hơn là dân tộc.
Israélien/ne (tính từ): (Thuộc) nhà nước Israel hiện đại. Khác với "juif" (chỉ dân tộc/tôn giáo), "israélien" chỉ quốc tịch.
Từ đồng nghĩa
- Hébraïque (tính từ): (Thuộc) tiếng Hebrew, có thể dùng trong ngữ cảnh văn hóa, ngôn ngữ.
- Israélite (tính từ/danh từ): (Thuộc) người Israel cổ đại; đôi khi được dùng thay cho "juif" trong một số văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "juif" trước hết là một từ mô tả dân tộc và tôn giáo. Việc sử dụng nó với nghĩa xấu ("hám lợi, hà tiện") là hoàn toàn sai lầm, mang tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc, dựa trên những định kiến có hại.
- Trong giao tiếp hiện đại và tôn trọng, chỉ nên sử dụng từ này với nghĩa đầu tiên. Nghĩa thứ hai chỉ được nhắc đến như một cảnh báo về cách dùng sai và nguy hiểm của từ.
tính từ
- (thuộc) Do Thái
- Le peuple juifdân tộc Do Thái
- (nghĩa xấu) hám lợi; hà tiện