if

/if/
Học thuật
Thân thiện
if

Un if centenaire se dresse au milieu d'un jardin public.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Nếu: Dùng để giới thiệu một điều kiện hoặc một giả định. Hành động trong mệnh đề chính chỉ xảy ra khi điều kiện này được đáp ứng.
    • Liệu rằng, ... không: Dùng trong câu hỏi gián tiếp để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc thắc mắc.
    • cho, ngay cả khi: Dùng để nhượng bộ, thừa nhận một khả năng nhưng khẳng định kết quả không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ (Điều kiện):

    • S'il pleut, nous resterons à la maison. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽnhà.)
    • Je viendrai si tu m'invites. (Tôi sẽ đến nếu bạn mời tôi.)
  • Liên từ (Câu hỏi gián tiếp):

    • Je me demande s'il est déjà arrivé. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy đã đến chưa.)
    • Dis-moi si tu as besoin d'aide. (Hãy nói cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.)
  • Liên từ (Nhượng bộ):

    • Si tu es fatigué, tu dois quand même finir ton travail. ( cho bạn mệt, bạn vẫn phải hoàn thành công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et si...": thế còn nếu..., giá mà...

    • Et si nous allions au cinéma ce soir ? (Thế còn nếu tối nay chúng ta đi xem phim thì sao?)
  • "si seulement": giá mà, ước (diễn tả một điều ước không thậthiện tại hoặc quá khứ).

    • Si seulement j'avais plus de temps ! (Giá mà tôi nhiều thời gian hơn!)
  • "même si": ngay cả khi, cho .

    • Je sortirai même s'il pleut. (Tôi vẫn sẽ ra ngoài ngay cả khi trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionnel (Điều kiện cách): Một thức của động từ thường được sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện với "si".
    • J'achèterais cette voiture si j'avais assez d'argent. (Tôi sẽ mua chiếc xe đó nếu tôi đủ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • À condition que: với điều kiện là.
  • Dans le cas: trong trường hợp .
  • Que (trong một số cấu trúc câu hỏi gián tiếp): liệu rằng.
Các cụm từ liên quan
  • Comme si: như thể là (dùng để so sánh một tình huống với một điều không thật).

    • Il agit comme s'il était le patron. (Anh ta hành động như thể anh taông chủ.)
  • Si... que: quá... đến nỗi (dùng để nhấn mạnh mức độ).

    • Il est si gentil que tout le monde l'aime. (Anh ấy quá tốt bụng đến nỗi mọi người đều yêu quý anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • N'être pas si bête: không ngu ngốc đến thế đâu.

    • Je n'achète pas cette histoire, je ne suis pas si bête ! (Tôi không tin câu chuyện đó đâu, tôi không ngu ngốc đến thế!)
  • Si ce n'est: nếu không phải là, ngoại trừ.

    • Personne, si ce n'est lui, ne connaît la réponse. (Không ai, ngoại trừ anh ta, biết câu trả lời.)
if

Un if centenaire se dresse au milieu d'un jardin public.

{{if}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thông đỏ
  2. giá phơi chai