if

/if/
{{if}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thông đỏ
  2. giá phơi chai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "if"

if
Un if centenaire se dresse au milieu d'un jardin public.