if
/if/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nếu: Dùng để giới thiệu một điều kiện hoặc một giả định. Hành động trong mệnh đề chính chỉ xảy ra khi điều kiện này được đáp ứng.
- Liệu rằng, có... không: Dùng trong câu hỏi gián tiếp để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc thắc mắc.
- Dù cho, ngay cả khi: Dùng để nhượng bộ, thừa nhận một khả năng nhưng khẳng định kết quả không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Điều kiện):
- S'il pleut, nous resterons à la maison. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- Je viendrai si tu m'invites. (Tôi sẽ đến nếu bạn mời tôi.)
Liên từ (Câu hỏi gián tiếp):
- Je me demande s'il est déjà arrivé. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy đã đến chưa.)
- Dis-moi si tu as besoin d'aide. (Hãy nói cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.)
Liên từ (Nhượng bộ):
- Si tu es fatigué, tu dois quand même finir ton travail. (Dù cho bạn có mệt, bạn vẫn phải hoàn thành công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"et si...": thế còn nếu..., giá mà...
- Et si nous allions au cinéma ce soir ? (Thế còn nếu tối nay chúng ta đi xem phim thì sao?)
"si seulement": giá mà, ước gì (diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ).
- Si seulement j'avais plus de temps ! (Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn!)
"même si": ngay cả khi, cho dù.
- Je sortirai même s'il pleut. (Tôi vẫn sẽ ra ngoài ngay cả khi trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conditionnel (Điều kiện cách): Một thức của động từ thường được sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện với "si".
- J'achèterais cette voiture si j'avais assez d'argent. (Tôi sẽ mua chiếc xe đó nếu tôi có đủ tiền.)
Từ đồng nghĩa
- À condition que: với điều kiện là.
- Dans le cas où: trong trường hợp mà.
- Que (trong một số cấu trúc câu hỏi gián tiếp): liệu rằng.
Các cụm từ liên quan
Comme si: như thể là (dùng để so sánh một tình huống với một điều không có thật).
- Il agit comme s'il était le patron. (Anh ta hành động như thể anh ta là ông chủ.)
Si... que: quá... đến nỗi (dùng để nhấn mạnh mức độ).
- Il est si gentil que tout le monde l'aime. (Anh ấy quá tốt bụng đến nỗi mọi người đều yêu quý anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
N'être pas si bête: không ngu ngốc đến thế đâu.
- Je n'achète pas cette histoire, je ne suis pas si bête ! (Tôi không tin câu chuyện đó đâu, tôi không ngu ngốc đến thế!)
Si ce n'est: nếu không phải là, ngoại trừ.
- Personne, si ce n'est lui, ne connaît la réponse. (Không ai, ngoại trừ anh ta, biết câu trả lời.)
{{if}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thông đỏ
- giá phơi chai