julep
/'dʤu:lep/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ uống có cồn phổ biến: "julep" chủ yếu chỉ một loại cocktail ngọt, thường được làm từ rượu whisky (đặc biệt là bourbon), đường, bạc hà tươi và đá nghiền.
- Một loại nước ngọt dùng để uống thuốc (nghĩa cũ, ít dùng): Trong lịch sử, "julep" có thể chỉ một loại nước đường thơm dùng để làm cho thuốc dễ uống hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On a hot summer day, nothing beats a refreshing mint julep. (Vào một ngày hè nóng nực, không gì sánh bằng một ly julep bạc hà mát lạnh.)
- The Kentucky Derby is famous for its traditional mint juleps. (Giải đua ngựa Kentucky Derby nổi tiếng với những ly julep bạc hà truyền thống.)
- (Nghĩa cũ) The medicine was mixed into a sweet julep. (Thuốc được trộn vào một loại nước ngọt julep.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mint julep": Đây là dạng phổ biến và gần như tiêu chuẩn của từ "julep" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ. Nó chỉ cụ thể loại đồ uống làm từ rượu bourbon, bạc hà, đường và đá.
- He ordered a mint julep at the Southern-style bar. (Anh ấy gọi một ly mint julep tại quán bar theo phong cách miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Mint julep (danh từ): Loại julep phổ biến nhất, làm với lá bạc hà.
- Whisky julep (danh từ): Tên gọi khác cho mint julep, nhấn mạnh thành phần rượu whisky.
Từ đồng nghĩa
- Cocktail: đồ uống hỗn hợp có cồn. (Tuy nhiên, "julep" là một loại cocktail cụ thể.)
- Mixed drink: đồ uống pha trộn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "julep". Từ này chủ yếu xuất hiện trong tên gọi của loại đồ uống cụ thể "mint julep".
danh từ
- nước ngọt (để dùng thuốc), nước chiêu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky đá pha bạc hà ((cũng) mint julep)