julep

/'dʤu:lep/
danh từ
  1. nước ngọt (để dùng thuốc), nước chiêu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky đá pha bạc hà ((cũng) mint julep)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

julep
A bartender prepares a mint julep in a silver cup.