jalon

Học thuật
Thân thiện
jalon

Les chercheurs ont posé des jalons pour leur projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sào ngắm: Một thanh hoặc cọc được cắm xuống đất, thường dải vải hoặc dấu hiệu, dùng trong trắc địa để xác định một điểm hoặc một đường thẳng trên mặt đất.
    • (Nghĩa bóng) Cột mốc, mốc: Một sự kiện, một điểm quan trọng đánh dấu một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc tiến triển của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les géomètres ont planté des jalons pour tracer la nouvelle route. (Các nhà trắc địa đã cắm những cọc ngắm để vạch ra con đường mới.)
    • La signature de ce contrat est un jalon important pour notre entreprise. (Việc ký kết hợp đồng nàymột cột mốc quan trọng đối với công ty chúng tôi.)
    • Ces découvertes scientifiques servent de jalons pour les recherches futures. (Những khám phá khoa học này đóng vai trò là những mốc cho các nghiên cứu trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser/planter des jalons": (nghĩa đen) Cắm các cọc ngắm; (nghĩa bóng) Đặt nền móng, dọn đường, tạo tiền đề cho một việc gì đó.

    • Cette réunion a permis de poser des jalons pour notre future collaboration. (Cuộc họp này đã cho phép đặt nền móng cho sự hợp tác tương lai của chúng ta.)
  • "Servir de jalon": Đóng vai trò là một cột mốc, một điểm đánh dấu.

    • Son premier roman a servi de jalon dans la littérature contemporaine. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông đã đóng vai trò là một cột mốc trong văn học đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jalonner (động từ): Đánh dấu bằng các cọc ngắm; (nghĩa bóng) Đánh dấu, điểm xuyết, rải rác dọc theo.

    • Des panneaux jaunes jalonnent le parcours de randonnée. (Những tấm biển màu vàng đánh dấu tuyến đường đi bộ.)
    • Sa carrière est jalonnée de succès. (Sự nghiệp của anh ấy được đánh dấu bởi những thành công.)
  • Jalonnement (danh từ): Hành động đánh dấu bằng cọc; sự sắp đặt các cột mốc.

Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) Piquet, borne, repère: Cọc, mốc, điểm chuẩn.
  • (Nghĩa bóng) Étape, repère, point de repère, tournant: Chặng, mốc, điểm mốc, bước ngoặt.
Thành ngữ liên quan
  • "Poser les jalons de (quelque chose)": Đặt nền móng, tạo dựng cơ sở ban đầu cho một việc gì đó.
    • Les fondateurs ont posé les jalons de la culture d'entreprise. (Những người sáng lập đã đặt nền móng cho văn hóa doanh nghiệp.)
jalon

Les chercheurs ont posé des jalons pour leur projet.

danh từ giống đực
  1. sào ngắm
  2. (nghĩa bóng) cột mốc, mốc
    • Données qui serviront de jalons pour ces recherches
      dự kiện tạo thành những mốc cho các nghiên cứu đó
    • poser des jalons
      dọn đường (cho việc gì)

Từ chứa "jalon"

Từ có nhắc đến "jalon"