jumeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cặp đôi, xếp đôi: Hành động ghép hai thứ giống nhau hoặc tương tự thành một cặp.
- (Kỹ thuật) Chập đôi: Trong kỹ thuật, hành động nối hoặc ghép hai bộ phận lại với nhau để chúng hoạt động song song hoặc cùng nhau.
- Kết nghĩa: Hành động thiết lập mối quan hệ hợp tác, trao đổi chính thức giữa hai thành phố, trường học hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a décidé de jumeler le parc avec une aire de jeux. (Thành phố quyết định ghép đôi công viên với một khu vui chơi.)
- Pour augmenter la puissance, il faut jumeler ces deux moteurs. (Để tăng công suất, cần phải chập đôi hai động cơ này.)
- Notre école souhaite jumeler avec un établissement en Belgique. (Trường chúng tôi muốn kết nghĩa với một cơ sở giáo dục ở Bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être jumelé(e) à/avec: Được ghép đôi/kết nghĩa với.
- Cette rue est jumelée avec une artère commerçante de Tokyo. (Con phố này được kết nghĩa với một tuyến phố thương mại của Tokyo.)
- Projet de jumelage: Dự án kết nghĩa.
- Le projet de jumelage entre les deux universités a été approuvé. (Dự án kết nghĩa giữa hai trường đại học đã được phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumelage (danh từ giống đực): Sự kết nghĩa, sự ghép đôi.
- Le jumelage de nos villes date de 1990. (Sự kết nghĩa giữa hai thành phố chúng ta có từ năm 1990.)
- Jumeau, jumelle (tính từ/danh từ): Sinh đôi, giống hệt; người/anh/chị em sinh đôi.
- Ils habitent dans des maisons jumelles. (Họ sống trong những ngôi nhà giống hệt nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Associer: Kết hợp, liên kết.
- Apparier: Ghép cặp (thường dùng cho động vật hoặc đồ vật).
- Jumeler (nghĩa kết nghĩa): Fraterniser (kết nghĩa anh em).
Các cụm từ liên quan
- Ville jumelée: Thành phố kết nghĩa.
- Lyon a plusieurs villes jumelées à travers le monde. (Lyon có nhiều thành phố kết nghĩa trên khắp thế giới.)
- Jumeler des efforts: Hợp lực, chung sức.
- Nous devons jumeler nos efforts pour réussir ce projet. (Chúng ta phải chung sức để dự án này thành công.)
ngoại động từ
- cặp đôi, xếp đôi
- (kỹ thuật) chập đôi
- kết nghĩa
- Jumeler deux villeskết nghĩa hai thành phố