jumeler

ngoại động từ
  1. cặp đôi, xếp đôi
  2. (kỹ thuật) chập đôi
  3. kết nghĩa
    • Jumeler deux villes
      kết nghĩa hai thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống