jumelle

Học thuật
Thân thiện
jumelle

Deux jumelles jouent dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Sinh đôi (dùng cho nữ hoặc danh từ giống cái): Dạng giống cái của "jumeau", dùng để chỉ một người nữ hoặc một vật thuộc giống cáimột trong hai đứa trẻ sinh ra cùng một lần.
    • Được kết nghĩa, được kết đôi: Dùng để chỉ một thành phố, một tổ chức... mối quan hệ kết nghĩa với một thành phố, tổ chức tương tựnước ngoài.
  2. Danh từ giống cái:

    • Trẻ sinh đôi (nữ): Một gái sinh đôi.
    • (Số nhiều: jumelles) Ống nhòm: Một dụng cụ quang học gồm hai ống kính giống hệt nhau ghép song song, dùng để quan sát vậtxa.
    • (Kỹ thuật) Bộ phận tương tự, cặp chi tiết giống hệt: Chỉ hai bộ phận, chi tiết giống hệt nhau trong cùng một cỗ máy hoặc dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est ma sœur jumelle. ( ấychị/em sinh đôi của tôi.)
    • Paris est la ville jumelle de Rome. (Paris là thành phố kết nghĩa của Rome.)
  • Danh từ:

    • La jumelle de Marie s'appelle Sophie. (Đứa trẻ sinh đôi (nữ) của Marie tên là Sophie.)
    • J'ai utilisé mes jumelles pour observer les oiseaux. (Tôi đã dùng ống nhòm của mình để quan sát chim chóc.)
    • Ces deux roues sont des jumelles. (Hai bánh xe nàymột cặp chi tiết giống hệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme les deux doigts de la main" (nghĩa bóng, chỉ sự thân thiết): Thân thiết như hình với bóng.

    • Ces deux sœurs jumelles sont comme les deux doigts de la main. (Hai chị em sinh đôi này thân thiết như hình với bóng.)
  • "jumelage" (danh từ giống đực): Sự kết nghĩa (giữa các thành phố, trường học...).

    • Le jumelage entre nos deux villes dure depuis vingt ans. (Mối quan hệ kết nghĩa giữa hai thành phố của chúng ta đã kéo dài hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumeau (tính từ/ danh từ giống đực): Sinh đôi (nam); trẻ sinh đôi (nam).
  • Jumeler (động từ): Kết đôi, ghép đôi; kết nghĩa (thành phố).
  • Jumelé, e (tính từ): Được ghép đôi, được xây dựng thành cặp (như nhà liền kề).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "trẻ sinh đôi": Gémeau (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc chiêm tinh).
  • Pour "ống nhòm": Lunette d'approche (từ , ít dùng), longue-vue (ống nhòm một mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "jumelle")

Thành ngữ liên quan
  • "Se ressembler comme deux gouttes d'eau / comme deux jumelles": Giống nhau như hai giọt nước / như hai chị em sinh đôi.
    • Elles se ressemblent comme deux jumelles. (Họ giống nhau như hai chị em sinh đôi.)
jumelle

Deux jumelles jouent dans le jardin.

tính từ giống cái
  1. xem jumeau
danh từ giống cái
  1. trẻ sinhđôi
danh từ giống cái số nhiều
  1. (kỹ thuật) bộ phận tương tự (trong cùng một cỗ máy, một dụng cụ)
  2. ống nhòm

Từ gần giống

Từ chứa "jumelle"

Từ có nhắc đến "jumelle"