jumelé

Học thuật
Thân thiện
jumelé

Deux maisons jumelées partagent un mur commun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cặp đôi, ghép đôi: Dùng để mô tả hai thứ giống hệt nhau hoặc tương tự được ghép lại, liên kết với nhau thành một cặp.
    • (Kỹ thuật) Chập đôi, đôi: Trong kỹ thuật, chỉ hai bộ phận giống nhau được lắp đặt song song hoặc cùng nhau để tăng sức mạnh, độ ổn định hoặc công suất.
    • Kết nghĩa: Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác, liên kết chính thức giữa hai thành phố, thị trấn hoặc tổ chức từ hai quốc gia khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Lốp xe chập đôi cải thiện độ bám đường của xe tải.)
  • (Thành phố của chúng tôi kết nghĩa với một thành phố ở Nhật Bản.)
  • (Họ đã mua những chiếc giường đôi (ghép đôi) cho bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Villes jumelées": Các thành phố kết nghĩa. Đâymột khái niệm phổ biến trong quan hệ quốc tế để thúc đẩy giao lưu văn hóa hợp tác.
    • Le programme d'échange d'étudiants est un fruit de la relation entre villes jumelées. (Chương trình trao đổi sinh viênmột thành quả của mối quan hệ giữa các thành phố kết nghĩa.)
  • "Roues jumelées": Bánh xe đôi (thường thấyxe tải hạng nặng).
    • Les roues jumelées à l'arrière supportent une charge plus lourde. (Các bánh xe đôiphía sau chịu được tải trọng nặng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumelage (danh từ giống đực): Sự kết nghĩa (giữa các thành phố), sự ghép đôi.
    • Le jumelage entre nos deux universités date de 1990. (Mối quan hệ kết nghĩa giữa hai trường đại học của chúng ta từ năm 1990.)
  • Jumeler (động từ): Ghép đôi, kết nghĩa.
    • Les deux associations ont décidé de se jumeler. (Hai hiệp hội đã quyết định kết nghĩa với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Accouplé: Được ghép đôi, cặp đôi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc cho động vật).
  • Jumeau/jumelle: (Tính từ/danh từ) Sinh đôi, giống hệt. (Lưu ý: "jumelé" nhấn mạnh việc , còn "jumeau" nhấn mạnh bản chất ).
Các cụm từ liên quan
  • Être jumelé avec: Được kết nghĩa với, được ghép đôi với.
    • Notre lycée est jumelé avec un établissement en Allemagne. (Trường trung học của chúng tôi được kết nghĩa với một cơ sở giáo dụcĐức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jumelé".
jumelé

Deux maisons jumelées partagent un mur commun.

tính từ
  1. cặp đôi, ghép đôi
  2. (kỹ thuật) chập đôi, đôi
    • Roues jumelées
      bánh đôi (ở xe tải lớn)
  3. kết nghĩa
    • Villes jumelées
      thành phố kết nghĩa

Từ chứa "jumelé"