jumel

Học thuật
Thân thiện
jumel

Un ouvrier textile inspecte un rouleau de coton jumel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngành dệt) Được kết đôi, được xoắn đôi: "Jumel" mô tả trạng thái của sợi chỉ hoặc sợi vải đã được xoắn lại với nhau thành đôi để tạo độ bền mịn hơn.
    • Thuộc về loại bông dài cao cấp: Trong ngữ cảnh cụ thể "coton jumel", từ này chỉ một loại bông chất lượng cao, thường dài mịn, thích hợp để kéo sợi mảnh bền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce fil est jumel pour une plus grande résistance. (Sợi chỉ này được xoắn đôi để độ bền cao hơn.)
    • La chemise est en coton jumel de haute qualité. (Chiếc áo sơ mi được làm từ loại bông xoắn đôi chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coton jumel": Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may để chỉ loại vải bông được dệt từ sợi đã được xoắn đôi (sợi kép), cho cảm giác mịn màng, bền chắc ít bị lông.
    • Les draps en coton jumel sont très appréciés pour leur douceur. (Ga trải giường bằng vải bông xoắn đôi rất được ưa chuộng độ mềm mại của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumeler (động từ): Kết đôi, ghép đôi, xoắn đôi (các sợi chỉ).
    • Il faut jumeler ces fils avant de les tisser. (Cần phải xoắn đôi những sợi chỉ này trước khi dệt chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retors (tính từ): Xoắn, bện (thường dùng cho sợi, dây thừng).
  • Double (tính từ): Kép, đôi (có thể dùng trong ngữ cảnh chung về số lượng).
jumel

Un ouvrier textile inspecte un rouleau de coton jumel.

tính từ
  1. Coton jumel+ (ngành dệt) bông Ai cập dài sợi