jument
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú vật dùng để chở hàng hoặc làm việc nặng: "jument" chỉ một loài động vật, chẳng hạn như lừa, bò hoặc voi, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc thực hiện các công việc nặng nhọc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã dùng một con thú vật để chở những bao ngũ cốc nặng.)
- (Vào thời cổ đại, voi là loài thú vật phổ biến để vận chuyển gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a jument": cưỡi một con thú vật.
- He rode a jument across the desert. (Anh ấy cưỡi một con thú vật qua sa mạc.)
"to load a jument": chất hàng lên một con thú vật.
- The merchants loaded the juments with spices and textiles. (Các thương nhân chất lên những con thú vật gia vị và vải vóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumentous (adj): liên quan đến hoặc giống như thú vật dùng để chở hàng.
- The jumentous labor was essential for the construction of the pyramids. (Công việc liên quan đến thú vật chở hàng là thiết yếu cho việc xây dựng các kim tự tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Beast of burden: thú vật chở hàng, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các loài động vật dùng để làm việc nặng.
- Pack animal: thú vật thồ hàng, thường dùng để chỉ động vật chuyên chở hàng hóa trên lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "jument" do từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- "To work like a jument": làm việc vất vả, siêng năng như một con thú vật.
- She worked like a jument to finish the project on time. (Cô ấy làm việc như một con thú vật để hoàn thành dự án đúng hạn.)